liverleaf

liverleaf

A small cluster of liverleaf blooms on the mossy forest floor in early spring.

Định nghĩa

Danh từ: liverleaf một loại cây thuộc chi Hepatica, ba thùy hoa màu trắng hoặc hồng nhạt nở vào đầu mùa xuân. Loại cây này thường mọccác vùng đất ẩm rêu phong trong khu vực rừng núi cận núi cao thuộc vùng ôn đới phía bắc.

dụ sử dụng
  • (Cây liverleaf nở hoa vào đầu mùa xuân, thường trước khi tuyết tan hoàn toàn.)
  • (Những người đi bộ đường dài trong rừng cận núi cao thường bắt gặp cây liverleaf mọc giữa những tảng đá phủ rêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Liverleaf" trong văn học hoặc thực vật học: Thường được dùng để chỉ các loài thực vật hình dạng giống gan, phản ánh tên gọi "liverleaf" ( gan).
    • The liverleaf is a key indicator species for ancient woodland habitats. (Cây liverleaf loài chỉ thị quan trọng cho các môi trường sống rừng cổ thụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hepatica (danh từ): Tên khoa học của chi thực vật chứa cây liverleaf.
    • Hepatica nobilis is a common species of liverleaf in Europe. (Hepatica nobilis một loài liverleaf phổ biếnchâu Âu.)
  • Liverwort (danh từ): Một loại thực vật không mạch, cũng tên gọi liên quan đến "gan", nhưng khác với liverleaf về phân loại.
Từ đồng nghĩa
  • Hepatica (danh từ): Tên đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh cho cây liverleaf.
  • Anemone hepatica (danh từ): Tên khoa học của một số loài liverleaf.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến liverleaf.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến liverleaf.