livermore

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Họ của một người: "Livermore" một họ (surname) phổ biến trong tiếng Anh, thường dùng để chỉ một người cụ thể.
- Nhà hoạt động nữ quyền người Mỹ (1820-1905): "Livermore" đặc biệt được biết đến qua Mary Ashton Rice Livermore, một nhà hoạt động quyền bầu cử của phụ nữ (suffragist) tại Hoa Kỳ trong thế kỷ 19. cũng một nhà văn diễn giả nổi tiếng trong phong trào đấu tranh cho quyền phụ nữ.

dụ sử dụng
  • (Mary Livermore một nhân vật chủ chốt trong phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.)
  • (Cái tên Livermore thường được liên kết với cuộc đấu tranh quyền phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Livermore" trong văn cảnh lịch sử: Khi nhắc đến "Livermore" không tên đệm, người ta thường hiểu đó Mary Livermore, đặc biệt trong các bài viết về lịch sử nữ quyền.
    • Livermore's speeches inspired many women to join the suffrage movement. (Các bài diễn văn của Livermore đã truyền cảm hứng cho nhiều phụ nữ tham gia phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử.)
Biến thể từ gần giống
  • Livermorian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Livermore (hiếm dùng).
    • The Livermorian legacy continues to influence modern feminism. (Di sản của Livermore tiếp tục ảnh hưởng đến chủ nghĩa nữ quyền hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Suffragist: nhà hoạt động quyền bầu cử (dùng để mô tả vai trò của Livermore).
  • Activist: nhà hoạt động (nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Livermore" đây danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến chứa "Livermore". Tuy nhiên, trong văn cảnh lịch sử, có thể dùng cụm "as influential as Livermore" để so sánh về tầm ảnh hưởng.
    • Her activism was as influential as Livermore's in the suffrage movement. (Hoạt động của ấy tầm ảnh hưởng ngang với Livermore trong phong trào đấu tranh cho quyền bầu cử.)

Từ chứa "livermore"