liverwort

liverwort

A liverwort grows on a damp, shaded rock in the forest.

Định nghĩa

Danh từ:
- Rêu tản: "Liverwort" một loại thực vật nhỏ, màu xanh lục, không mạch dẫn, thuộc lớp Hepaticopsida. Chúng thường mọcnhững nơi ẩm ướt hình dạng giống như tảo biển xanh hoặc rêu .

dụ sử dụng
  • (Rêu tản thường được tìm thấynhững khu vực ẩm ướt, râm mát như nền rừng.)
  • (Không giống như rêu, rêu tản cấu trúc đơn giản hơn thiếu thân thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "liverwort gametophyte" (thể giao tử của rêu tản): Giai đoạn sinh sản hữu tính của cây rêu tản, thường chiếm ưu thế trong vòng đời.

    • The liverwort gametophyte is the dominant phase in its life cycle. (Thể giao tử của rêu tản giai đoạn chiếm ưu thế trong vòng đời của .)
  • "liverwort thallus" (tản rêu tản): Cấu trúc dạng dẹt của rêu tản, thay thế cho thân .

    • The liverwort thallus can be lobed or ribbon-like in shape. (Tản của rêu tản có thể hình thùy hoặc giống dải ruy băng.)
Biến thể từ gần giống
  • Hepatic (adj): Thuộc về gan ( "liverwort" tên gọi từ chữ "liver" - gan, do hình dạng giống gan người).

    • The term "hepatic" is used to describe anything related to the liver. (Thuật ngữ "hepatic" được dùng để mô tả bất cứ thứ liên quan đến gan.)
  • Bryophyte (n): Thực vật không mạch, bao gồm rêu tản, rêu thạch tùng.

    • Liverworts are a type of bryophyte. (Rêu tản một loại thực vật không mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Hepatic moss: Rêu tản (một tên gọi khác, không chính xác về mặt khoa học).
  • Marchantiophyta: Tên khoa học của ngành rêu tản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "liverwort".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "liverwort".

Từ chứa "liverwort"