lividly

lividly

She stared lividly at the broken vase on the floor.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tức giận dữ dội, một cách phẫn nộ đến mức mặt tái mét hoặc tím tái. Từ này mô tả hành động hoặc trạng thái thể hiện sự giận dữ cực độ.

dụ sử dụng
  • ( ấy nhìn chằm chằm một cách giận dữ dữ dội vào người đã xúc phạm .)
  • (Anh ấy đáp trả một cách phẫn nộ trước lời chỉ trích bất công.)
  • (Đám đông la hét một cách giận dữ điên cuồng sau quyết định gây tranh cãi của trọng tài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lividly angry": tức giận đến mức biểu hiện ra ngoài rõ rệt.
    • He was lividly angry, his face turning red. (Anh ấy tức giận dữ dội, mặt đỏ bừng.)
  • "lividly pale": tái nhợt giận dữ.
    • She stood lividly pale, unable to speak. ( ấy đứng tái nhợt giận, không thể nói nên lời.)
Biến thể từ gần giống
  • Livid (tính từ): tức giận dữ dội; tái mét giận.
    • He was livid when he heard the news. (Anh ấy tức giận dữ dội khi nghe tin đó.)
  • Lividness (danh từ): sự tức giận dữ dội; trạng thái tái mét giận.
    • The lividness in his eyes was unmistakable. (Sự tức giận dữ dội trong mắt anh ấy không thể nhầm lẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Furiously: một cách điên cuồng, dữ dội.
  • Angrily: một cách giận dữ.
  • Indignantly: một cách phẫn nộ (thường cảm thấy bị đối xử bất công).
  • Frantically: một cách cuồng loạn, mất kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lash out lividly: nổi giận đùng đùng, la mắng hoặc tấn công ai đó tức giận.
    • He lashed out lividly at his colleague. (Anh ấy nổi giận đùng đùng với đồng nghiệp.)
  • React lividly: phản ứng một cách giận dữ dữ dội.
    • She reacted lividly to the accusation. ( ấy phản ứng giận dữ dữ dội trước lời buộc tội.)
Thành ngữ liên quan
  • See red: nổi khùng, tức giận điên cuồng (thường dùng để diễn tả trạng thái tương tự "lividly").
    • When he saw the broken vase, he saw red and started shouting lividly. (Khi thấy chiếc bình bị vỡ, anh ấy nổi khùng bắt đầu la hét một cách giận dữ dữ dội.)

Từ gần giống