living death

living death

A prisoner endures a living death in his bleak cell.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): - Kiếp sống chết dở, cuộc sống địa ngục: "living death" chỉ một trạng thái sốngcùng khổ sở, đau đớn, hoặc tẻ nhạt đến mức giống như đã chết, không còn ý nghĩa hay niềm vui nào.

dụ sử dụng
  • (Sau tai nạn, anh ấy rơi vào kiếp sống chết dở, không thể cử động hay nói chuyện.)
  • (Làm việc trong công việc đơn điệu đó giống như một cuộc sống địa ngục.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "a living death" thường được dùng với mạo từ "a" để nhấn mạnh một trạng thái cụ thể, bản thân từ này danh từ không đếm được.

    • She endured a living death in the prison camp. ( ấy chịu đựng một kiếp sống chết dở trong trại .)
  • Có thể kết hợp với các tính từ mô tả mức độ như "absolute", "total", "complete" để tăng cường ý nghĩa.

    • His existence was an absolute living death after losing his family. (Sự tồn tại của anh ấy một kiếp sống chết dở tuyệt đối sau khi mất gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Death in life (danh từ): chết trong cuộc sống (một cách diễn đạt văn chương tương tự).
    • The poet wrote about the death in life of the urban poor. (Nhà thơ viết về cái chết trong cuộc sống của người nghèo thành thị.)
Từ đồng nghĩa
  • Hades (danh từ): địa ngục (nghĩa bóng, chỉ trạng thái đau khổ tột cùng).
  • Purgatory (danh từ): luyện ngục (chỉ sự đau khổ kéo dài).
  • Nightmare (danh từ): ác mộng (chỉ trải nghiệm tồi tệ).
  • Torture (danh từ): sự tra tấn (chỉ sự đau đớn về thể xác hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "living death". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "live" kết hợp với giới từ:
    • Live through (vượt qua, trải qua): He lived through a living death for years. (Anh ấy đã trải qua kiếp sống chết dở trong nhiều năm.)
Thành ngữ liên quan
  • A fate worse than death: một số phận tồi tệ hơn cái chết.

    • Being trapped in that marriage was a fate worse than death. (Bị mắc kẹt trong cuộc hôn nhân đó một số phận tồi tệ hơn cái chết.)
  • Life in hell: cuộc sống địa ngục.

    • The war made their life a living hell. (Chiến tranh biến cuộc sống của họ thành địa ngục trần gian.)

Từ gần giống