living rock

living rock

A small living rock plant grows in a terracotta pot on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sống đá (thực vật): "living rock" chỉ một loại cây mọng nước, mọc thành cụm, không thân, màu xám xanh, kết cấu giống như các khối đá granite. Loại cây này nguồn gốc từ Nam Phi.
    • Xương rồng đá sống: "living rock" cũng chỉ một loại xương rồng thường không phân nhánh, không gai, các mụn cóc trên thân, hoa màu đỏ tươi, quả trắng hoặc xanh. Loại cây này nguồn gốc từ đông bắc Mexico tây nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • The living rock is a succulent that looks like a piece of granite. (Cây sống đá một loại cây mọng nước trông giống như một khối đá granite.)
    • I bought a living rock for my desert garden. (Tôi đã mua một cây sống đá cho khu vườn sa mạc của mình.)
  • Nghĩa 2:

    • The living rock cactus has beautiful magenta flowers. (Xương rồng đá sống những bông hoa màu đỏ tươi tuyệt đẹp.)
    • This living rock species is native to Mexico. (Loài xương rồng đá sống này nguồn gốc từ Mexico.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "living rock" như một thuật ngữ thực vật: được dùng trong sinh học để mô tả các loài cây khả năng ngụy trang thành đá để tránh động vật ăn cỏ.
    • The living rock's camouflage helps it survive in arid environments. (Khả năng ngụy trang của cây sống đá giúp sống sót trong môi trường khô cằn.)
Biến thể từ gần giống
  • Living stone (danh từ): đá sống, một tên gọi khác của cây sống đá.
    • Living stones are popular among succulent collectors. (Đá sống rất được ưa chuộng trong giới sưu tầm cây mọng nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Stone plant: cây đá (một tên gọi khác của cây sống đá).
  • Pebble plant: cây sỏi (một tên gọi khác, thường dùng cho các loài tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "living rock".
Thành ngữ liên quan
  • "as hard as a living rock": rất cứng, nhưng không phải thành ngữ phổ biến; thường dùng để nhấn mạnh sự cứng cáp.
    • His determination was as hard as a living rock. (Quyết tâm của anh ấy cứng như đá sống.)