living substance
Định nghĩa
Danh từ: Chất sống (living substance) là chất cấu thành nên một tế bào sống, bao gồm cả tế bào chất (cytoplasm) và nhân tế bào (nucleus). Đây là thuật ngữ sinh học dùng để chỉ toàn bộ vật chất hữu cơ và vô cơ bên trong màng tế bào, nơi diễn ra các quá trình trao đổi chất và hoạt động sống.
Ví dụ sử dụng
- (Chất sống trong tế bào thực vật chịu trách nhiệm cho quá trình quang hợp.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu chất sống để hiểu cách tế bào hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Living substance" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học tế bào, sinh hóa học hoặc triết học về sự sống. Nó không chỉ là thành phần vật lý mà còn mang ý nghĩa về bản chất của sự sống.
- The concept of living substance is central to the theory of protoplasm. (Khái niệm chất sống là trung tâm của thuyết nguyên sinh chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Protoplasm (n): nguyên sinh chất — thuật ngữ đồng nghĩa gần với "living substance", chỉ chất sống trong tế bào.
- Protoplasm is the living substance that makes up the cell. (Nguyên sinh chất là chất sống tạo nên tế bào.)
- Cytoplasm (n): tế bào chất — một phần của chất sống, nằm ngoài nhân tế bào.
- The cytoplasm is a key component of the living substance. (Tế bào chất là một thành phần chính của chất sống.)
Từ đồng nghĩa
- Nguyên sinh chất (protoplasm): chất sống trong tế bào, bao gồm cả tế bào chất và nhân.
- Chất tế bào (cellular substance): vật chất cấu thành tế bào, thường dùng trong ngữ cảnh chung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "living substance", vì đây là thuật ngữ danh từ chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "living substance" do tính chuyên môn cao của thuật ngữ này.