living thing

Định nghĩa

Danh từ: Sinh vật hoặc vật sốngmột thực thể đang sống (hoặc đã từng sống), khả năng thực hiện các chức năng sống như sinh trưởng, sinh sản, trao đổi chất, phản ứng với môi trường.

dụ sử dụng
  • (Một cái cây một sinh vật cần ánh sáng mặt trời nước để tồn tại.)
  • (Vi khuẩn, nhỏ bé, những vật sống có thể được tìm thấykhắp mọi nơi.)
  • (Hóa thạch di tích của những sinh vật đã từng sống từ hàng triệu năm trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "living thing" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học để phân biệt với vật không sống (non-living thing), như đá, nước, hoặc không khí.
    • Scientists classify all living things into five kingdoms. (Các nhà khoa học phân loại tất cả sinh vật thành năm giới.)
  • "once living thing": chỉ những vật thể đã từng sống nhưng nay không còn, như gỗ khô, xương động vật.
    • Wood is a material from once living things, like trees. (Gỗ vật liệu từ những sinh vật đã từng sống, như cây cối.)
Biến thể từ gần giống
  • Living (tính từ): sống, còn sống.
    • The living cells in the plant are still active. (Các tế bào sống trong cây vẫn còn hoạt động.)
  • Thing (danh từ): vật, đồ vật (dùng chung cho cả vật sống không sống).
    • Every thing in the universe can be either living or non-living. (Mọi vật trong vũ trụ có thể sinh vật hoặc vật không sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Organism (sinh vật): thuật ngữ khoa học chỉ bất kỳ cá thể sống nào.
    • A single-celled organism is a simple living thing. (Một sinh vật đơn bào một sinh vật đơn giản.)
  • Creature (sinh vật, tạo vật): thường dùng cho động vật, đôi khi tính thơ mộng.
    • The ocean is full of strange creatures, each a unique living thing. (Đại dương đầy những sinh vật kỳ lạ, mỗi loài một sinh vật độc đáo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "living thing", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
    • "to classify as a living thing": phân loại một sinh vật.
      • Scientists classify viruses as either living things or non-living things. (Các nhà khoa học phân loại virus sinh vật hoặc vật không sống.)
    • "to treat as a living thing": đối xử như một sinh vật.
      • We should treat every living thing with respect. (Chúng ta nên đối xử với mọi sinh vật bằng sự tôn trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Every living thing": mọi sinh vật, tất cả các loài sống (thường dùng để nhấn mạnh tính toàn thể).
    • Every living thing on Earth depends on water. (Mọi sinh vật trên Trái Đất đều phụ thuộc vào nước.)
  • "Living thing or not": bất kể sống hay không (dùng để so sánh).
    • In this game, you must decide if something is a living thing or not. (Trong trò chơi này, bạn phải quyết định một thứ sinh vật hay không.)