livingroom suite
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ bàn ghế phòng khách: "livingroom suite" chỉ một bộ đồ nội thất hoàn chỉnh được thiết kế để sử dụng trong phòng khách, thường bao gồm ghế sofa, ghế bành, bàn cà phê, và đôi khi cả tủ kệ trang trí.
Ví dụ sử dụng
- (Họ đã mua một bộ bàn ghế phòng khách mới cho căn hộ của mình.)
- (Bộ bàn ghế phòng khách trong phòng trưng bày rất thanh lịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to furnish with a livingroom suite": trang bị phòng khách bằng một bộ bàn ghế.
- We decided to furnish our new house with a modern livingroom suite. (Chúng tôi quyết định trang bị ngôi nhà mới bằng một bộ bàn ghế phòng khách hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Living room set: bộ nội thất phòng khách (cách nói thông dụng hơn trong tiếng Anh Mỹ).
- The living room set includes a sofa, two armchairs, and a coffee table. (Bộ nội thất phòng khách bao gồm một ghế sofa, hai ghế bành và một bàn cà phê.)
Furniture suite: bộ đồ nội thất đồng bộ.
- This furniture suite for the bedroom is very cozy. (Bộ đồ nội thất đồng bộ cho phòng ngủ này rất ấm cúng.)
Từ đồng nghĩa
- Living room furniture set: bộ đồ nội thất phòng khách.
- Sofa set: bộ ghế sofa (thường chỉ bao gồm ghế sofa và ghế bành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set up a livingroom suite: sắp xếp bộ bàn ghế phòng khách.
- They spent the weekend setting up the livingroom suite. (Họ đã dành cả cuối tuần để sắp xếp bộ bàn ghế phòng khách.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "livingroom suite", nhưng có thể liên hệ với:
- "The living room is the heart of the home": phòng khách là trái tim của ngôi nhà (ám chỉ tầm quan trọng của việc trang bị nội thất phòng khách).