livistona

livistona

A tall livistona palm stands in a sunny botanical garden.

Định nghĩa
  • Danh từ: Livistona một chi cọ (cây cọ) nguồn gốc từ châu Á, châu Úc Malaysia. Các loài trong chi này thường tán hình quạt đặc trưng.
dụ sử dụng
  • (The livistona is often planted as an ornamental in tropical gardens.)
  • (The leaves of the livistona are beautifully fan-shaped.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Livistona chinensis": một loài phổ biến trong chi này, còn được gọi là cọ quạt Trung Quốc, thường được dùng trong thiết kế cảnh quan.
    • Livistona chinensis phát triển tốtvùng khí hậu ấm áp. (Livistona chinensis thrives in warm climates.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây cọ quạt: tên gọi chung cho các loài trong chi Livistona do hình dạng đặc trưng.
    • Cây cọ quạt này nguồn gốc từ Úc. (This fan palm originates from Australia.)
Từ đồng nghĩa
  • Cọ quạt: loại cây cọ hình quạt, bao gồm cả chi Livistona.
  • Cọ cảnh: cây cọ được trồng để trang trí, thường các loài Livistona.
Các cụm từ liên quan
  • Chi Livistona: nhóm thực vật bao gồm các loài cọ quạt.
    • Chi Livistona khoảng 30 loài khác nhau. (The genus Livistona includes about 30 different species.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "livistona" đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.

Từ chứa "livistona"