lizard orchid

lizard orchid

A lizard orchid grows on a sunny hillside.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây phong lan thằn lằn: "lizard orchid" tên gọi chung cho một loài phong lan thuộc chi Himantoglossum. Loài này đặc điểm nổi bật hình dáng bông hoa giống như một con thằn lằn, với các cánh hoa dài xoắn lại, thường mọccác vùng đồng cỏ khô đá vôichâu Âu.

dụ sử dụng
  • (Cây phong lan thằn lằn một loài quý hiếm được bảo vệnhiều quốc gia.)
  • (Tôi đã thấy một cây phong lan thằn lằn đẹp đang nở hoa trên đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lizard orchid" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc sinh thái học để chỉ một loài phong lan cụ thể.
    • The lizard orchid, Himantoglossum hircinum, is known for its strong smell. (Phong lan thằn lằn, Himantoglossum hircinum, nổi tiếng với mùi hương mạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Orchid (danh từ): phong lan, một họ thực vật hoa.

    • She grows many types of orchids in her greenhouse. ( ấy trồng nhiều loại phong lan trong nhà kính của mình.)
  • Lizard (danh từ): thằn lằn, một loài bò sát.

    • The lizard quickly hid under a rock. (Con thằn lằn nhanh chóng trốn dưới một tảng đá.)
Từ đồng nghĩa
  • Himantoglossum orchid: phong lan chi Himantoglossum (tên khoa học).
    • The Himantoglossum orchid is also called lizard orchid. (Phong lan chi Himantoglossum còn được gọi là phong lan thằn lằn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lizard orchid".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lizard orchid".