lizard's-tail
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây đuôi thằn lằn: Một loại cây thân thảo lâu năm ở Bắc Mỹ, thường mọc ở những nơi ẩm ướt. Cây có chùm hoa nhỏ màu trắng, mọc cuộn lại và thon dài, trông giống như đuôi của loài thằn lằn.
Ví dụ sử dụng
- (Cây đuôi thằn lằn mọc nhiều gần đầm lầy.)
- (Tôi thấy một cây đuôi thằn lằn đẹp với những chùm hoa trắng cuộn tròn ở vùng đất ngập nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lizard's-tail in bloom": cây đuôi thằn lằn đang ra hoa.
- The lizard's-tail in bloom attracts many insects. (Cây đuôi thằn lằn đang ra hoa thu hút nhiều côn trùng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lizard's-tail (n): Cũng có thể được viết liền là "lizard's tail" (không dấu gạch nối), nhưng nghĩa không thay đổi.
- Saururus cernuus (danh pháp khoa học): Tên khoa học của loài cây này.
Từ đồng nghĩa
- Water dragon: (ít phổ biến) Một tên gọi khác cho cây đuôi thằn lằn, nhưng thường chỉ loài cây khác.
- Swamp lily: (không chính xác) Một loại cây khác, nhưng đôi khi bị nhầm lẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "lizard's-tail".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lizard's-tail".