lizardfish

lizardfish

A lizardfish lies camouflaged on the sandy ocean floor.

Định nghĩa

Danh từ:
- thằn lằn: "lizardfish" một loại nhiệt đới miệng lớn trên đầu giống như thằn lằn, được tìm thấy trên toàn thế giới. Loài này thường sốngvùng biển ấm, thân hình thon dài màu sắc ngụy trang để săn mồi.

dụ sử dụng
  • ( thằn lằn ẩn mình trong cát để phục kích con mồi.)
  • (Ngư dân thường bắt được thằn lằn khi kéo lưới tìm tôm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lizardfish as a food source": thằn lằn được sử dụng làm thực phẩmmột số vùng, nhưng thường ít phổ biến do thịt xương nhiều.
    • In some coastal communities, lizardfish is dried and salted for preservation. (Ở một số cộng đồng ven biển, thằn lằn được phơi khô ướp muối để bảo quản.)
Biến thể từ gần giống
  • Lizardfish family (Synodontidae): họ thằn lằn, bao gồm nhiều loài đặc điểm tương tự.
    • The Synodontidae family includes over 60 species of lizardfish. (Họ Synodontidae bao gồm hơn 60 loài thằn lằn.)
Từ đồng nghĩa
  • mối: một tên gọi khác của "lizardfish" trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ các loài thuộc họ Synodontidae.
  • lưỡi trâu: một tên địa phương khác, dựa trên hình dạng đầu giống thằn lằn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "lizardfish".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "lizardfish".