llano estacado

llano estacado

The cowboy rides across the llano estacado under a vast sky.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cao nguyên bán khô hạn lớn: "llano estacado" một cao nguyên rộng lớn, khí hậu bán khô hạn, nằmphía nam của Đại Bình nguyên (Great Plains) tại Bắc Mỹ. Khu vực này chủ yếu trải dài qua bang Texas một phần New Mexico của Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Cao nguyên Llano Estacado nổi tiếng với địa hình bằng phẳng khí hậu khô hạn.)
  • (Nông dâncao nguyên Llano Estacado phụ thuộc vào hệ thống tưới tiêu cho mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cross the Llano Estacado": vượt qua cao nguyên Llano Estacado (thường dùng trong bối cảnh lịch sử khám phá hoặc di cư).
    • Early settlers had to cross the Llano Estacado to reach the western territories. (Những người định cư đầu tiên phải vượt qua cao nguyên Llano Estacado để đến các vùng lãnh thổ phía tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Llano (danh từ): đồng bằng, vùng đất bằng phẳng (trong tiếng Tây Ban Nha).
    • The term "llano" refers to a flat plain in Spanish. (Thuật ngữ "llano" chỉ một vùng đồng bằng bằng phẳng trong tiếng Tây Ban Nha.)
  • Estacado (tính từ, nguồn gốc Tây Ban Nha): có nghĩa " cọc" hoặc "được cắm cọc", liên quan đến lịch sử khu vực này từng được đánh dấu bằng cọc để định hướng.
Từ đồng nghĩa
  • Cao nguyên Staked Plains: tên gọi khác của Llano Estacado trong tiếng Anh.
  • Đại Bình nguyên phía nam: cách gọi mô tả vị trí địa của .
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "llano estacado", đây danh từ riêng chỉ địa danh.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Llano Estacado is a sea of grass": thành ngữ mô tả vùng cao nguyên rộng lớn với thảm cỏ trải dài như biển.
    • Travelers used to say that the Llano Estacado is a sea of grass stretching to the horizon. (Những người lữ hành từng nói rằng cao nguyên Llano Estacado một biển cỏ trải dài đến tận chân trời.)