loã lồ

loã lồ

Đứa trẻ chạy loã lồ trong sân.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trần truồng, không mặc quần áo: "loã lồ" dùng để miêu tả trạng thái cơ thể hoàn toàn không quần áo che phủ.
    • Lộ liễu, không che giấu: (nghĩa bóng) chỉ sự việc, hành động được bộc lộ một cách rõ ràng, công khai, không còn để giấu giếm.
dụ sử dụng
  • Tính từ (nghĩa đen):

    • Đứa trẻ chạy loã lồ trong sân. (Đứa trẻ chạy trần truồng trong sân.)
    • Không nên để cho trẻ con loã lồ nơi công cộng. (Không nên để cho trẻ con trần truồng nơi công cộng.)
  • Tính từ (nghĩa bóng):

    • Âm mưu của hắn đã bị phơi bày một cách loã lồ. (Âm mưu của hắn đã bị phơi bày một cách lộ liễu.)
    • Sự thật loã lồ trước mắt mọi người. (Sự thật lộ liễu trước mắt mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lộ ra loã lồ": lộ ra một cách hoàn toàn, không thể che đậy được.

    • Bản chất thật của hắn cuối cùng cũng lộ ra loã lồ. (Bản chất thật của hắn cuối cùng cũng lộ ra một cách trần trụi.)
  • "trơ ra loã lồ": để lộ ra một cách thô bạo, thiếu tế nhị.

    • Những khuyết điểm ấy cứ trơ ra loã lồ không biết ngượng. (Những khuyết điểm ấy cứ lộ ra một cách thô bạo không biết ngượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trần truồng (tính từ): cùng nghĩa với "loã lồ" (nghĩa đen), chỉ trạng thái không mặc quần áo.
  • Lõa lồ (tính từ): một biến thể cách viết khác của "loã lồ", cùng nghĩa.
  • Lộ liễu (tính từ): gần nghĩa với "loã lồ" (nghĩa bóng), chỉ sự phô bày rõ ràng, không che giấu.
Từ đồng nghĩa
  • Trần trụi: trần truồng, không che đậy (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Hở hang: để lộ ra một phần cơ thể (thường ít nghiêm trọng hơn "loã lồ").
Từ trái nghĩa
  • Kín đáo: được che chắn, giấu giếm cẩn thận.
  • Kín mít: được che phủ hoàn toàn, không hở ra chút nào.