lo lắng

  1. Nh. Lo, ngh.1: Lo lắng cho con cái.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lo lắng"

lo lắng
Mẹ lo lắng khi con trai chưa về nhà vào buổi tối.