load down

Định nghĩa

Động từ: load down có nghĩa chất đầy, đè nặng lên ai đó hoặc vật đó, thường với một tải trọng nặng hoặc nhiều thứ. thường được dùng để chỉ hành động mang vác hoặc gánh vác một khối lượng lớn, khiến cho việc di chuyển hoặc hoạt động trở nên khó khăn.

dụ sử dụng
  • (Họ chất đầy xe tải với các thùng hàng tiếp tế.)
  • ( ấy bị chất đầy bởi các túi mua sắm sau đợt giảm giá.)
  • (Đừng chất quá nặng ba lô của bạn; bạn sẽ bị đau lưng đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "load down with responsibilities": gánh nặng trách nhiệm.
    • He felt loaded down with work and family duties. (Anh ấy cảm thấy bị đè nặng bởi công việc trách nhiệm gia đình.)
  • "load down with debt": chìm trong nợ nần.
    • Many families are loaded down with student loans. (Nhiều gia đình bị chìm trong nợ vay sinh viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Load (v): chất hàng, tải (nghĩa cơ bản, không nhất thiết quá tải).
    • They loaded the furniture onto the van. (Họ chất đồ đạc lên xe tải.)
  • Overload (v): quá tải, chất quá mức.
    • Don't overload the washing machine. (Đừng làm máy giặt quá tải.)
  • Burden (v): gánh nặng (thường dùng cho trách nhiệm hoặc vấn đề tinh thần).
    • She was burdened with the care of her elderly parents. ( ấy bị gánh nặng bởi việc chăm sóc cha mẹ già.)
Từ đồng nghĩa
  • Weigh down: đè nặng, làm nặng thêm.
    • The wet clothes weighed down the line. (Quần áo ướt làm nặng dây phơi.)
  • Saddle with: chất lên, giao phó (thường việc khó chịu).
    • I was saddled with organizing the whole event. (Tôi bị giao phó việc tổ chức toàn bộ sự kiện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load up: chất hàng lên (thường lên xe hoặc thùng chứa).
    • We need to load up the car before the trip. (Chúng ta cần chất đồ lên xe trước chuyến đi.)
  • Load onto: chất lên (một bề mặt hoặc phương tiện cụ thể).
    • They loaded the luggage onto the conveyor belt. (Họ chất hành lý lên băng chuyền.)
Thành ngữ liên quan
  • A heavy load to carry: một gánh nặng phải mang.
    • Caring for a sick relative is a heavy load to carry. (Chăm sóc người thân bị bệnh một gánh nặng phải mang.)
  • Load the dice: gian lận, sắp đặt trước (thường dùng trong ngữ cảnh cạnh tranh).
    • The rules were loaded in his favor. (Các quy tắc đã được sắp đặt lợi cho anh ta.)