load up

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb): - Chất đầy, xếp đầy (hàng hóa, vật dụng) lên một phương tiện hoặc không gian: "load up" có nghĩa đặt một lượng lớn vật phẩm vào một thứ đó, thường xe cộ, thùng chứa, hoặc thiết bị, cho đến khi đầy hoặc gần đầy. Hành động này thường liên quan đến việc vận chuyển hoặc chuẩn bị cho một chuyến đi.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi cần chất đầy đồ lên xe trước chuyến đi.)
  • (Các công nhân đã chất đầy thùng trái cây lên xe tải.)
  • ( ấy đã chất đầy ba lô với sách đồ ăn nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "load up on something": mua hoặc tích trữ một lượng lớn thứ đó.
    • We should load up on water before the hike. (Chúng ta nên tích trữ nhiều nước trước khi đi bộ đường dài.)
  • "load up with something": chất đầy thứ đó bằng một vật cụ thể.
    • The ship was loaded up with cargo. (Con tàu đã được chất đầy hàng hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Load (động từ): chất hàng, xếp hàng (nghĩa cơ bản hơn, không nhất thiết phải đầy).
    • He loaded the boxes onto the truck. (Anh ấy chất các thùng lên xe tải.)
  • Unload (động từ): dỡ hàng, bỏ hàng ra khỏi.
    • They will unload the truck at the warehouse. (Họ sẽ dỡ hàng khỏi xe tải tại nhà kho.)
  • Overload (động từ): chất quá tải, làm quá sức chịu đựng.
    • Don't overload the elevator with too many people. (Đừng chất quá tải thang máy với quá nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
  • Fill up: đổ đầy, làm đầy (thường dùng cho chất lỏng hoặc không gian).
    • Fill up the gas tank before leaving. (Đổ đầy bình xăng trước khi đi.)
  • Pack: đóng gói, nhồi nhét (thường dùng cho hành lý hoặc đồ đạc).
    • She packed her suitcase with clothes. ( ấy nhồi nhét quần áo vào vali.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load up on: tích trữ, mua nhiều.
    • During the sale, people loaded up on electronics. (Trong đợt giảm giá, mọi người đã mua rất nhiều đồ điện tử.)
  • Load down: đè nặng, chất nặng (thường mang nghĩa tiêu cực).
    • He was loaded down with heavy bags. (Anh ấy bị đè nặng bởi những túi đồ nặng.)
Thành ngữ liên quan
  • Load up the bases (trong bóng chày): đưa người chạy lên hết các gôn, tạo cơ hội ghi điểm.
    • The team loaded up the bases in the ninth inning. (Đội bóng đã đưa người chạy lên hết các gônhiệp thứ chín.)