load-shedding
Định nghĩa
Danh từ:
Cắt điện luân phiên: "load-shedding" chỉ hành động cắt dòng điện trên một số đường dây nhất định khi nhu cầu sử dụng điện vượt quá khả năng cung cấp của hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố trải qua tình trạng cắt điện luân phiên thường xuyên trong những tháng mùa hè nóng bức.)
- (Cắt điện luân phiên là một vấn đề phổ biến ở các quốc gia có lưới điện không ổn định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to implement load-shedding": thực hiện cắt điện luân phiên. (Chính phủ đã thực hiện cắt điện luân phiên để ngăn chặn một sự cố mất điện toàn bộ.)
- "load-shedding schedule": lịch cắt điện luân phiên. (Người dân kiểm tra lịch cắt điện luân phiên để lên kế hoạch cho các hoạt động hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Load-shed (động từ): cắt điện luân phiên. (Công ty điện lực sẽ cắt điện luân phiên ở một số khu vực trong giờ cao điểm.)
- Blackout (danh từ): mất điện toàn bộ, thường do sự cố. (Cơn bão đã gây ra mất điện trên diện rộng.)
Từ đồng nghĩa
- Power outage: mất điện (thường chỉ sự gián đoạn tạm thời). (Sự mất điện kéo dài ba giờ.)
- Rolling blackout: cắt điện luân phiên (tương tự "load-shedding"). (Khu vực này phải đối mặt với cắt điện luân phiên do thiếu hụt năng lượng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho "load-shedding". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "cut off" để diễn tả hành động cắt điện.
- Cut off: cắt, ngắt (điện).
The electricity was cut off to several neighborhoods. (Điện đã bị cắt ở một số khu phố.)
Thành ngữ liên quan
- "To be in the dark": ở trong bóng tối, không có điện. (Chúng tôi ở trong bóng tối hàng giờ vì cắt điện luân phiên.)