loading dock
Danh từ: "loading dock" là một bệ hoặc sàn nâng cao, thường được xây dựng tại các nhà kho, nhà máy hoặc trung tâm thương mại, nơi xe tải hoặc tàu hỏa có thể đỗ sát vào để tiến hành việc xếp (load) hoặc dỡ (unload) hàng hóa một cách dễ dàng và hiệu quả.
- (Các công nhân đang chờ ở bệ xếp hàng cho xe tải đến.)
- (Nhà kho của chúng tôi có ba bệ xếp hàng để xử lý các lô hàng lớn.)
"Back into the loading dock": Lùi xe vào bệ xếp hàng, một thao tác phổ biến khi xe tải cần đỗ sát bệ để xếp dỡ.
- The driver carefully backed the truck into the loading dock. (Người lái xe cẩn thận lùi xe tải vào bệ xếp hàng.)
"Loading dock leveler": Thiết bị cân bằng bệ xếp hàng, giúp điều chỉnh độ cao giữa bệ và sàn xe.
- The loading dock leveler ensures a smooth transition for forklifts. (Thiết bị cân bằng bệ xếp hàng đảm bảo sự chuyển tiếp êm ái cho xe nâng.)
Dock (danh từ): bến tàu, bến cảng; cũng có thể dùng để chỉ bệ xếp hàng trong ngữ cảnh logistics.
- The ship is docked at the pier. (Con tàu đang cập bến.)
Loading area (danh từ): khu vực xếp hàng, thường rộng hơn và không nhất thiết có bệ nâng cao.
- Please leave the boxes in the loading area. (Vui lòng để các thùng hàng ở khu vực xếp hàng.)
- Platform: bệ, sàn nâng (thường dùng chung cho các loại bệ nâng).
- Bay: khu vực hoặc ô dành riêng cho việc xếp dỡ (ví dụ: ).
- Unloading dock: bệ dỡ hàng (nhấn mạnh vào việc dỡ hàng, nhưng thực tế thường dùng lẫn lộn với ).
Load up: chất hàng lên (xe, bệ, v.v.).
- The crew loaded up the truck at the loading dock. (Nhóm nhân viên chất hàng lên xe tải tại bệ xếp hàng.)
Unload from: dỡ hàng từ (một phương tiện hoặc vị trí).
- The goods were unloaded from the train at the loading dock. (Hàng hóa được dỡ từ tàu hỏa tại bệ xếp hàng.)
- "On the loading dock": Trên bệ xếp hàng (chỉ vị trí cụ thể).
- The supervisor is on the loading dock checking the inventory. (Người giám sát đang ở trên bệ xếp hàng kiểm tra hàng tồn kho.)