loading zone

loading zone

A delivery truck is parked in the loading zone behind the store.

Định nghĩa

Danh từ: loading zone (khu vực bốc xếp) một khu vực được chỉ định, thường một điểm dừng trên đường phố hoặc trong bãi đỗ xe, nơi các phương tiện chở hàng có thể dừng lại để chất hoặc dỡ hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Người lái xe tải đỗ xe trong khu vực bốc xếp để dỡ các thùng hàng.)
  • (Bạn không thể đỗ xe ở đây; đây khu vực bốc xếp chỉ dành cho xe tải giao hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in a loading zone": đangtrong khu vực bốc xếp.

    • The van is currently in a loading zone, waiting for the merchandise. (Chiếc xe tải nhỏ hiện đangtrong khu vực bốc xếp, chờ hàng hóa.)
  • "to designate a loading zone": chỉ định một khu vực bốc xếp.

    • The city council decided to designate a new loading zone near the market. (Hội đồng thành phố quyết định chỉ định một khu vực bốc xếp mới gần chợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Loading (danh từ/động từ): sự bốc xếp, việc chất hàng.

    • The loading of the cargo took two hours. (Việc bốc xếp hàng hóa mất hai giờ.)
  • Zone (danh từ): khu vực, vùng.

    • This is a no-parking zone. (Đây khu vực cấm đỗ xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Delivery area: khu vực giao hàng.
  • Unloading bay: khu vực dỡ hàng (thường dùng trong nhà kho hoặc bến bãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load up: chất hàng lên (phương tiện).

    • They loaded up the truck in the loading zone. (Họ chất hàng lên xe tải trong khu vực bốc xếp.)
  • Unload from: dỡ hàng từ (phương tiện).

    • The workers unloaded the goods from the truck in the loading zone. (Công nhân dỡ hàng hóa từ xe tải trong khu vực bốc xếp.)
Thành ngữ liên quan
  • In the zone: ở trong trạng thái tập trung cao độ (không liên quan trực tiếp đến "loading zone" nhưng dùng từ "zone").
    • The athlete was in the zone during the game. (Vận động viên đãtrong trạng thái tập trung cao độ trong suốt trận đấu.)