loaf of bread
Định nghĩa
Danh từ: Ổ bánh mì – một khối bánh mì đã được nướng chín, có hình dạng nhất định (thường là hình thuôn dài hoặc tròn), và thường được cắt lát trước khi ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua một ổ bánh mì tươi từ tiệm bánh sáng nay.)
- (Cô ấy đã cắt lát ổ bánh mì để làm bánh mì kẹp cho bữa trưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a loaf of bread" cũng có thể dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ một lượng hoặc khối lượng lớn, nhưng chủ yếu vẫn giữ nghĩa đen là một ổ bánh mì.
- He ate an entire loaf of bread in one sitting. (Anh ấy đã ăn cả một ổ bánh mì trong một lần ngồi.)
- "to be as common as a loaf of bread": rất phổ biến, dễ tìm thấy.
- In this village, fresh water is as common as a loaf of bread. (Ở ngôi làng này, nước ngọt phổ biến như ổ bánh mì vậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Loaf (danh từ, số ít): ổ bánh mì (dùng độc lập, nhưng "a loaf" thường ngầm hiểu là bánh mì).
- I need one loaf for the party. (Tôi cần một ổ bánh mì cho bữa tiệc.)
- Loaves (danh từ, số nhiều): nhiều ổ bánh mì.
- The baker baked ten loaves of bread today. (Người thợ làm bánh đã nướng mười ổ bánh mì hôm nay.)
- Bread loaf (danh từ): cách nói khác của "loaf of bread", nhưng ít phổ biến hơn.
- He shaped the dough into a bread loaf. (Anh ấy đã nặn khối bột thành một ổ bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
- Bread: bánh mì (nói chung, không chỉ cụ thể một ổ).
- We need some bread for dinner. (Chúng tôi cần một ít bánh mì cho bữa tối.)
- Loaf: ổ bánh mì (dạng rút gọn, nhưng vẫn giữ nghĩa đầy đủ).
- A loaf is enough for two people. (Một ổ bánh mì là đủ cho hai người.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "loaf of bread", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Cut a loaf of bread: cắt một ổ bánh mì. - Please cut the loaf of bread into slices. (Làm ơn cắt ổ bánh mì thành từng lát.) - Bake a loaf of bread: nướng một ổ bánh mì. - She baked a loaf of bread from scratch. (Cô ấy đã nướng một ổ bánh mì từ đầu.)
Thành ngữ liên quan
- "Half a loaf is better than none": Có còn hơn không (ám chỉ chấp nhận một phần nhỏ hơn thay vì không có gì).
- He only got half the money he asked for, but half a loaf is better than none. (Anh ấy chỉ nhận được một nửa số tiền mình yêu cầu, nhưng có còn hơn không.)
- "Use your loaf" (tiếng lóng Anh): Hãy dùng đầu óc của bạn (dựa trên từ "loaf" ám chỉ "head").
- You need to use your loaf and think before you act. (Bạn cần dùng đầu óc và suy nghĩ trước khi hành động.)