loaf sugar
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được hoặc đếm được): - Bánh đường hình nón lớn: "Loaf sugar" dùng để chỉ một khối đường tinh luyện lớn, thường có hình nón hoặc hình khối, được nén chặt. Đây là dạng đường thô sơ trước khi được nghiền nhỏ thành đường hạt hoặc đường bột.
Ví dụ sử dụng
- (Vào thế kỷ 19, người ta thường mua bánh đường hình nón và bẻ ra từng miếng bằng kìm cắt đường chuyên dụng.)
- (Công thức yêu cầu một miếng nhỏ bánh đường hình nón để làm ngọt trà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cut loaf sugar": cắt bánh đường lớn thành miếng nhỏ hơn.
- She used a sharp knife to cut the loaf sugar into smaller cubes. (Cô ấy dùng một con dao sắc để cắt bánh đường hình nón thành những khối nhỏ hơn.)
"loaf sugar cone": khối đường hình nón, cũng là dạng phổ biến của loaf sugar.
- The museum displayed an antique loaf sugar cone from the colonial era. (Bảo tàng trưng bày một khối đường hình nón cổ từ thời thuộc địa.)
Biến thể và từ gần giống
Sugar loaf (n): bánh đường, đồng nghĩa với "loaf sugar", thường chỉ khối đường hình nón.
- A sugar loaf was a common household item in the 18th century. (Bánh đường là một vật dụng phổ biến trong gia đình vào thế kỷ 18.)
Loaf (n): ổ bánh mì hoặc khối thức ăn (thịt, đường) có hình khối.
- A loaf of bread is different from a loaf of sugar. (Một ổ bánh mì khác với một khối đường.)
Từ đồng nghĩa
- Sugar cone: khối đường hình nón.
- Refined sugar block: khối đường tinh luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Break off (loaf sugar): bẻ ra từng miếng từ khối đường lớn.
- He broke off a piece of loaf sugar to put in his coffee. (Anh ấy bẻ một miếng bánh đường để bỏ vào cà phê.)
Thành ngữ liên quan
- "As sweet as loaf sugar": ngọt như đường, dùng để miêu tả thứ gì đó rất ngọt hoặc người có tính cách dễ chịu.
- Her smile was as sweet as loaf sugar. (Nụ cười của cô ấy ngọt ngào như bánh đường.)