loan application

loan application

The customer completes a loan application at the bank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đơn xin vay tiền: "loan application" một văn bản hoặc hồ sơ chính thức được gửi đến một tổ chức tài chính (như ngân hàng) để xin vay một khoản tiền. thường bao gồm thông tin cá nhân, thu nhập, mục đích vay, số tiền mong muốn.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã nộp một đơn xin vay tiền cho ngân hàng để vay thế chấp.)
  • (Đơn xin vay tiền đã được chấp thuận sau khi xem xét kỹ lưỡng lịch sử tín dụng của ấy.)
  • (Anh ấy đã điền một đơn xin vay tiền trực tuyến để khởi nghiệp kinh doanh nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to file a loan application": nộp đơn xin vay tiền (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức).

    • He filed a loan application for a student loan last week. (Anh ấy đã nộp đơn xin vay tiền cho khoản vay sinh viên vào tuần trước.)
  • "to process a loan application": xử lý đơn xin vay tiền (quy trình kiểm tra phê duyệt).

    • The bank is processing my loan application and will respond within two weeks. (Ngân hàng đang xử lý đơn xin vay tiền của tôi sẽ phản hồi trong vòng hai tuần.)
  • "to reject a loan application": từ chối đơn xin vay tiền.

    • Her loan application was rejected due to a low credit score. (Đơn xin vay tiền của ấy đã bị từ chối do điểm tín dụng thấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Loan (danh từ): khoản vay.
    • He took out a loan to buy a car. (Anh ấy đã vay một khoản để mua xe hơi.)
  • Application (danh từ): đơn xin, hồ sơ đăng ký.
    • Please fill out this application form. (Vui lòng điền vào mẫu đơn này.)
  • Loan applicant (danh từ): người xin vay tiền.
    • Each loan applicant must provide proof of income. (Mỗi người xin vay tiền phải cung cấp bằng chứng thu nhập.)
  • Loan approval (danh từ): sự chấp thuận vay.
    • Loan approval depends on your credit history. (Sự chấp thuận vay phụ thuộc vào lịch sử tín dụng của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Credit application: đơn xin tín dụng (dùng trong ngữ cảnh vay thẻ tín dụng hoặc hạn mức tín dụng).
    • She filled out a credit application for a new credit card. ( ấy đã điền đơn xin tín dụng cho một thẻ tín dụng mới.)
  • Borrowing request: yêu cầu vay tiền (ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • His borrowing request was denied by the lending institution. (Yêu cầu vay tiền của anh ấy đã bị từ chối bởi tổ chức cho vay.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply for: xin, đăng ký (theo sau "loan" hoặc "loan application").
    • She applied for a loan to renovate her house. ( ấy đã xin vay một khoản để cải tạo nhà.)
  • Turn down: từ chối (thường dùng với "loan application").
    • The bank turned down his loan application because of insufficient collateral. (Ngân hàng đã từ chối đơn xin vay tiền của anh ấy thiếu tài sản thế chấp.)
Thành ngữ liên quan
  • In the pipeline: đang trong quá trình xử lý (thường dùng với "loan application").
    • My loan application is still in the pipeline, awaiting final approval. (Đơn xin vay tiền của tôi vẫn đang trong quá trình xử lý, chờ phê duyệt cuối cùng.)
  • Red tape: thủ tục hành chính rườm rà (liên quan đến việc xử lý loan application).
    • The loan application process involves a lot of red tape. (Quy trình xin vay tiền liên quan đến nhiều thủ tục hành chính rườm rà.)