loan approval

loan approval

A woman happily receives her loan approval letter from the bank.

Định nghĩa

Danh từ: Sự chấp thuận cho vay: "loan approval" hành động hoặc quyết định chính thức của một tổ chức tài chính (thường ngân hàng) cho phép một cá nhân hoặc tổ chức vay một khoản tiền, sau khi đã xem xét hồ sơ, khả năng trả nợ, các điều kiện liên quan.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận được sự chấp thuận cho vay từ ngân hàng vào tuần trước.)
  • (Quy trình chấp thuận cho vay có thể mất vài ngày.)
  • (Nếu không giấy tờ phù hợp, bạn không thể nhận được sự chấp thuận cho vay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to obtain loan approval": đạt được sự chấp thuận cho vay.
    • He managed to obtain loan approval for his new business. (Anh ấy đã đạt được sự chấp thuận cho vay cho doanh nghiệp mới của mình.)
  • "conditional loan approval": sự chấp thuận cho vayđiều kiện.
    • The bank gave a conditional loan approval pending further verification. (Ngân hàng đã đưa ra sự chấp thuận cho vayđiều kiện, chờ xác minh thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Loan (danh từ): khoản vay.
    • He applied for a loan to buy a car. (Anh ấy đã xin vay để mua xe hơi.)
  • Approval (danh từ): sự chấp thuận, phê duyệt.
    • The project requires approval from the board. (Dự án cần sự chấp thuận từ hội đồng.)
  • Loan officer (danh từ): nhân viên cho vay.
    • The loan officer reviewed my application. (Nhân viên cho vay đã xem xét đơn của tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Credit approval: sự chấp thuận tín dụng (thường dùng trong ngữ cảnh thẻ tín dụng hoặc vay tiêu dùng).
  • Mortgage approval: sự chấp thuận vay thế chấp (dành riêng cho vay mua nhà).
Các cụm từ liên quan
  • Loan approval letter: thư chấp thuận cho vay.
    • The bank sent a loan approval letter with the terms. (Ngân hàng đã gửi thư chấp thuận cho vay kèm theo các điều khoản.)
  • Loan approval process: quy trình chấp thuận cho vay.
    • The loan approval process involves credit checks and income verification. (Quy trình chấp thuận cho vay bao gồm kiểm tra tín dụng xác minh thu nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • "In principle loan approval": sự chấp thuận cho vay về nguyên tắc (một bước sơ bộ trước khi phê duyệt chính thức).
    • They gave an in principle loan approval, but we still need to submit documents. (Họ đã đưa ra sự chấp thuận cho vay về nguyên tắc, nhưng chúng tôi vẫn cần nộp giấy tờ.)