loan participation

loan participation

A group of banks signs a loan participation agreement.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoản vay đồng tài trợ: "loan participation" một loại khoản vay được chia sẻ bởi một nhóm ngân hàng cùng nhau tham gia để cấp một khoản vay quá lớn so với khả năng của bất kỳ ngân hàng nào một mình.
    • Sự tham gia cho vay: Chỉ hành động hoặc quy trình một ngân hàng mua một phần của khoản vay từ ngân hàng khác, qua đó chia sẻ rủi ro lợi nhuận.
dụ sử dụng
  • (Ngân hàng quyết định bán một khoản vay đồng tài trợ cho các tổ chức tài chính khác để giảm rủi ro của mình.)
  • (Khoản vay đồng tài trợ cho phép các ngân hàng nhỏ hơn tham gia vào các khoản vay doanh nghiệp lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "loan participation agreement": thỏa thuận tham gia cho vay, một hợp đồng pháp quy định các điều khoản trách nhiệm của các bên liên quan.

    • The loan participation agreement outlined the rights and obligations of each participating bank. (Thỏa thuận tham gia cho vay đã nêu quyền nghĩa vụ của từng ngân hàng tham gia.)
  • "loan participation note": chứng chỉ tham gia cho vay, một công cụ tài chính ghi nhận quyền sở hữu một phần của khoản vay.

    • Investors can purchase loan participation notes to gain exposure to corporate debt. (Nhà đầu có thể mua chứng chỉ tham gia cho vay để tiếp cận nợ doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Loan participations (danh từ số nhiều): nhiều khoản vay đồng tài trợ.

    • The bank manages a portfolio of loan participations. (Ngân hàng quản lý danh mục các khoản vay đồng tài trợ.)
  • Participating loan (danh từ): khoản vay sự tham gia, đồng nghĩa với loan participation.

    • A participating loan spreads the risk among multiple lenders. (Khoản vay sự tham gia phân tán rủi ro giữa nhiều bên cho vay.)
Từ đồng nghĩa
  • Syndicated loan: khoản vay hợp vốn, một loại khoản vay tương tự do nhiều ngân hàng cùng cấp.
  • Shared loan: khoản vay chia sẻ, nhấn mạnh việc phân chia rủi ro.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Participate in a loan: tham gia vào một khoản vay.

    • Several banks agreed to participate in the loan for the infrastructure project. (Nhiều ngân hàng đã đồng ý tham gia vào khoản vay cho dự án cơ sở hạ tầng.)
  • Take a participation in a loan: nhận một phần tham gia vào một khoản vay.

    • The small bank took a 10% participation in the loan. (Ngân hàng nhỏ đã nhận 10% tham gia vào khoản vay.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "loan participation".