loan-blend
Định nghĩa
Danh từ: Từ lai ghép (loan-blend) là một từ được cấu tạo từ các bộ phận thuộc các ngôn ngữ khác nhau. Ví dụ, từ monolingual có tiền tố gốc Hy Lạp (mono-) và gốc từ Latin (lingual).
Ví dụ sử dụng
- (Từ "television" là một từ lai ghép từ tiếng Hy Lạp và Latin.)
- (Trong ngôn ngữ học, một từ lai ghép thường thể hiện sự tiếp xúc văn hóa giữa các ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Phân tích cấu trúc: Một loan-blend có thể được phân tích bằng cách xác định nguồn gốc của từng bộ phận cấu thành.
- The term "sociology" is a loan-blend with a Latin prefix and a Greek suffix. (Thuật ngữ "sociology" là một từ lai ghép với tiền tố Latin và hậu tố Hy Lạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Loanword (n): từ mượn (từ được vay mượn nguyên vẹn từ ngôn ngữ khác).
- "Sushi" is a loanword from Japanese. ("Sushi" là một từ mượn từ tiếng Nhật.)
- Hybrid word (n): từ lai (đồng nghĩa với loan-blend).
- "Hybrid word" is another term for loan-blend. ("Hybrid word" là một thuật ngữ khác cho từ lai ghép.)
Từ đồng nghĩa
- Từ lai: một từ kết hợp các yếu tố từ nhiều ngôn ngữ.
- Từ pha tạp: thuật ngữ ít phổ biến hơn, chỉ sự pha trộn ngôn ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan