loasa family

loasa family

A botanist carefully examines a bristly leaf from a loasa family plant.

Định nghĩa

Danh từ: Họ Loasa (loasa family) một họ thực vật lông cứng, đôi khi cây leo, phân bốchâu Mỹ, châu Phi miền namRập. Họ này bao gồm các loài cây thân thảo hoặc cây bụi, thường lông gai hoặc lông châm chích.

dụ sử dụng
  • (Họ Loasa bao gồm nhiều loài lông châm chích.)
  • (Các cây thuộc họ Loasa được tìm thấycả vùng nhiệt đới cận nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the loasa family": thuộc về họ Loasa.

    • This climbing plant belongs to the loasa family. (Cây leo này thuộc về họ Loasa.)
  • "characteristic of the loasa family": đặc trưng của họ Loasa.

    • The bristly hairs are characteristic of the loasa family. (Những sợi lông cứng đặc trưng của họ Loasa.)
Biến thể từ gần giống
  • Loasaceous (tính từ): thuộc về họ Loasa.
    • Loasaceous plants are known for their rough texture. (Các cây thuộc họ Loasa được biết đến với kết cấu thô ráp.)
Từ đồng nghĩa
  • Loasaceae (danh từ khoa học): tên khoa học của họ Loasa.
    • Loasaceae is the scientific name for the loasa family. (Loasaceae tên khoa học của họ Loasa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến thuật ngữ thực vật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "loasa family".