lobachevsky

lobachevsky

Nikolai Lobachevsky presents his geometric diagrams to a scholarly audience.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Lobachevsky: Tên của một nhà toán học người Nga, người đã độc lập khám phá ra hình học phi Euclid (1792–1856). Từ này thường được dùng để chỉ chính nhà toán học này hoặc các khái niệm liên quan đến công trình của ông.

dụ sử dụng
  • (Lobachevsky nổi tiếng với công trình về hình học phi Euclid.)
  • (Lý thuyết của Lobachevsky đã thách thức hình học Euclid truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lobachevskian geometry": hình học Lobachevsky, một dạng hình học phi Euclid do ông phát triển.

    • Lobachevskian geometry has applications in modern physics. (Hình học Lobachevsky ứng dụng trong vật hiện đại.)
  • "Lobachevsky space": không gian Lobachevsky, một mô hình hình học với độ cong âm.

    • Mathematicians study Lobachevsky space to understand hyperbolic geometry. (Các nhà toán học nghiên cứu không gian Lobachevsky để hiểu hình học hyperbolic.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobachevskian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Lobachevsky.
    • The Lobachevskian approach to geometry is revolutionary. (Cách tiếp cận Lobachevsky đối với hình học mang tính cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nikolai Lobachevsky: tên đầy đủ của nhà toán học này.
  • Nhà toán học Nga: chỉ chung các nhà toán học đến từ Nga, nhưng không đặc hiệu cho Lobachevsky.
Các cụm từ liên quan
  • To discover Lobachevskian geometry: khám phá ra hình học Lobachevsky.
    • Lobachevsky discovered his geometry independently of János Bolyai. (Lobachevsky đã khám phá ra hình học của mình độc lập với János Bolyai.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, do đây một danh từ riêng chỉ nhân vật lịch sử.