lobar pneumonia

lobar pneumonia

A doctor points to an X-ray showing lobar pneumonia during a patient consultation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Viêm phổi thùy: Một loại viêm phổi ảnh hưởng đến một hoặc nhiều thùy của phổi, thường do nhiễm khuẩn liên cầu (streptococcal) gây ra. Đây một dạng viêm phổi cấp tính, đặc trưng bởi tình trạng viêm nhiễm khu trú trong một vùng phổi cụ thể, thay vì lan tỏa khắp phổi.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc viêm phổi thùy sau khi chụp X-quang ngực cho thấy một thùy phổi bị đông đặc.)
  • (Điều trị viêm phổi thùy thường bao gồm kháng sinh để chống lại nhiễm khuẩn liên cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lobar pneumonia" thường được phân biệt với bronchopneumonia (viêm phế quản phổi), trong đó viêm nhiễm lan tỏa hơn không khu trú vào một thùy cụ thể.
    • Trên phim chụp CT, lobar pneumonia biểu hiện như một vùng đông đặc đồng nhất, trong khi bronchopneumonia cácnhỏ rải rác. (Trên phim chụp CT, viêm phổi thùy biểu hiện như một vùng đông đặc đồng nhất, trong khi viêm phế quản phổi cácnhỏ rải rác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pneumonia (danh từ): viêm phổi nói chung.
    • Pneumonia có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm vi khuẩn, virus nấm. (Viêm phổi có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm vi khuẩn, virus nấm.)
  • Lobar (tính từ): thuộc về thùy (của một cơ quan, đặc biệt phổi).
    • Các tổn thương lobar cần được theo dõi chặt chẽ. (Các tổn thương thuộc thùy cần được theo dõi chặt chẽ.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm phổi thùy: đây thuật ngữ y khoa tương đương trong tiếng Việt, không từ đồng nghĩa thông dụng khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "lobar pneumonia".