lobe of the lung
Định nghĩa
Danh từ: Thùy phổi (một phần của phổi được phân chia bởi các khe nứt). Mỗi lá phổi được chia thành các thùy: phổi phải có ba thùy (thùy trên, thùy giữa, thùy dưới), phổi trái có hai thùy (thùy trên và thùy dưới). "Lobe of the lung" chỉ một trong những phần riêng biệt này.
Ví dụ sử dụng
- (Phổi phải có ba thùy phổi, trong khi phổi trái có hai thùy.)
- (Nhiễm trùng có thể ảnh hưởng đến một thùy phổi duy nhất mà không lan sang các thùy khác.)
- (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ thùy phổi bị bệnh để cứu sống bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lobe of the lung" trong giải phẫu học: Thuật ngữ chính xác dùng trong y khoa để mô tả cấu trúc phổi.
- Each lobe of the lung is supplied by its own bronchus and blood vessels. (Mỗi thùy phổi được cung cấp bởi phế quản và mạch máu riêng của nó.)
"Lobar pneumonia": Viêm phổi thùy, một loại viêm phổi ảnh hưởng đến một hoặc nhiều thùy phổi.
- Lobar pneumonia typically affects an entire lobe of the lung. (Viêm phổi thùy thường ảnh hưởng đến toàn bộ một thùy phổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobar (tính từ): thuộc về thùy.
- Lobar collapse (xẹp thùy phổi) là tình trạng một thùy phổi bị xẹp.
- Lobectomy (danh từ): phẫu thuật cắt bỏ một thùy phổi.
- A lobectomy is performed to remove a cancerous lobe of the lung. (Phẫu thuật cắt thùy phổi được thực hiện để loại bỏ một thùy phổi ung thư.)
Từ đồng nghĩa
- Pulmonary lobe: thùy phổi (thuật ngữ y học tương đương).
- Lung lobe: thùy phổi (cách nói ngắn gọn hơn).
Các cụm từ liên quan
- Lobe of the lung thường được dùng trong các cụm từ mô tả như:
- Upper lobe of the lung (thùy trên của phổi)
- Middle lobe of the lung (thùy giữa của phổi)
- Lower lobe of the lung (thùy dưới của phổi)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến cho "lobe of the lung" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.