loblolly pine

loblolly pine

A tall loblolly pine stands in a sunny forest clearing.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây thông kim dài: "loblolly pine" một loại cây thông cao, tán rộng, ba lá kim trên mỗi , thường mọcvùng Đông Nam Hoa Kỳ. Cây vỏ màu nâu đỏ, nứt nẻ, phần ngọn rậm rạp, xum xuê.

dụ sử dụng
  • (Cây thông loblolly loại cây phổ biến trong các khu rừngBắc Carolina.)
  • (Cây thông loblolly có thể cao tới 100 feet, với tán cây rộng xòe ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Loblolly pine plantation": rừng trồng cây thông loblolly.

    • The company manages a large loblolly pine plantation for timber production. (Công ty quản lý một khu rừng trồng cây thông loblolly lớn để sản xuất gỗ.)
  • "Loblolly pine seedling": cây thông loblolly non.

    • The loblolly pine seedlings were planted in rows to ensure optimal growth. (Các cây thông loblolly non được trồng thành hàng để đảm bảo sự phát triển tối ưu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pine (n): cây thông (nói chung).

    • The forest is dominated by various species of pine. (Khu rừng chủ yếu nhiều loài thông khác nhau.)
  • Loblolly (n): một loại cây thông cụ thể, hoặc vùng đất lầy lội, bùn lầy.

    • The area was once a loblolly, but it has been drained for farming. (Khu vực này từng một vùng bùn lầy, nhưng đã được khai hoang để làm nông nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Pinus taeda: tên khoa học của cây thông loblolly.
  • Southern pine: thông phương Nam, bao gồm cả loblolly pine các loại thông khácmiền Nam Hoa Kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "loblolly pine" đây danh từ chỉ loài cây.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "loblolly pine", nhưng trong văn hóa địa phương, thường được nhắc đến như biểu tượng của rừng thông miền Nam nước Mỹ.