lobster newburg

lobster newburg

A chef prepares lobster newburg in a restaurant kitchen.

Định nghĩa
  • Danh từ: Một món ăn gồm thịt tôm hùm được nấu trong sốt Newburg (một loại sốt kem làm từ lòng đỏ trứng, rượu sherry hoặc rượu brandy, kem), thường được dùng kèm với bánh mì nướng hoặc cơm.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi món tôm hùm Newburg cho bữa tối qua.)
  • (Món đặc sản của nhà hàng tôm hùm Newburg được phục vụ trên một lớp cơm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lobster newburg" có thể được dùng để chỉ món ăn trong thực đơn hoặc trong ngữ cảnh ẩm thực cao cấp.
    • The chef prepared a classic lobster newburg with a touch of paprika. (Đầu bếp đã chế biến món tôm hùm Newburg cổ điển với một chút ớt bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Lobster thermidor: Một món tôm hùm khác, nướng với sốt Mornay phô mai, thường vị cay nhẹ.
    • Lobster thermidor is different from lobster newburg because it uses a cheese sauce. (Tôm hùm Thermidor khác với tôm hùm Newburg dùng sốt phô mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là món tôm hùm sốt kem (lobster in cream sauce).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "The lobster newburg of the menu": (thành ngữ không chính thức) chỉ món ăn sang trọng, đắt tiền nhất trong thực đơn.
    • He always orders the lobster newburg of the menu when dining out. (Anh ấy luôn gọi món tôm hùm Newburg đắt nhất trong thực đơn khi đi ăn ngoài.)