lobster plant

lobster plant

The gardener carefully tends to the vibrant lobster plant in the greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cây hoa sứ (tên khoa học Euphorbia pulcherrima, thường gọi là cây trạng nguyên hoặc cây tiên thảo): "lobster plant" một loại cây thân thảo sống lâu năm, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Đặc điểm nổi bật nhựa cây độc, các bắc ( giả) màu đỏ tươi, hình dạng thon dài như đuôi tôm hùm, bao quanh những bông hoa nhỏ màu vàng thật sự. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng màu sắc của bắc giống với con tôm hùm (lobster).

dụ sử dụng
  • (Cây hoa sứ thường được dùng làm cây cảnh trang trí trong nhà vào dịp Giáng sinh.)
  • (Hãy cẩn thận khi tiếp xúc với cây hoa sứ nhựa cây màu trắng đục có thể gây kích ứng da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lobster plant" được dùng trong lĩnh vực thực vật học làm vườn để chỉ cụ thể loài cây này, thường nhấn mạnh đến đặc điểm hình thái của bắc.
  • Trong văn hóa dân gian, cây còn được gọi là "poinsettia" (tên khoa học phổ biến hơn), nhưng "lobster plant" tên gọi dân gian ít chính thức hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Poinsettia (n): Tên gọi phổ biến khác của cùng loài cây này, thường được dùng trong thương mại.
  • Christmas star (n): Tên gọi khác, chỉ cây trạng nguyên vào mùa lễ Giáng sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Cây trạng nguyên: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt cho loài cây này.
  • Cây tiên thảo: Một tên gọi khác, ít dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "lobster plant" danh từ chỉ loài cây, không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "lobster plant".