lobster stew
Danh từ (không đếm được): - Món thịt tôm hùm hầm: "lobster stew" là một món ăn được chế biến từ thịt tôm hùm đã thái hạt lựu, nấu chín trong sữa hoặc kem, thường có thêm bơ, gia vị và đôi khi là rượu vang trắng. Món này có kết cấu sánh mịn, vị béo ngậy và đậm đà hương tôm hùm.
- (Cho bữa tối, chúng tôi đã ăn món thịt tôm hùm hầm ngon tuyệt cùng với bánh mì giòn.)
- (Đầu bếp đã chuẩn bị món thịt tôm hùm hầm béo ngậy bằng tôm hùm tươi từ Maine.)
- (Công thức món thịt tôm hùm hầm của bà tôi là món yêu thích của cả gia đình.)
"New England lobster stew": một biến thể vùng miền nổi tiếng, thường được nấu với sữa nguyên kem, bơ và một chút rượu sherry.
- A bowl of New England lobster stew is perfect for a cold winter evening. (Một bát món thịt tôm hùm hầm kiểu New England là lựa chọn hoàn hảo cho một buổi tối mùa đông lạnh giá.)
"lobster stew as a starter": món thịt tôm hùm hầm được dùng như món khai vị trong thực đơn sang trọng.
- The restaurant offers a small portion of lobster stew as a starter before the main course. (Nhà hàng phục vụ một phần nhỏ món thịt tôm hùm hầm như món khai vị trước món chính.)
- Lobster bisque (n): súp tôm hùm, thường có kết cấu mịn hơn và được làm từ vỏ tôm hùm xay nhuyễn, khác với "lobster stew" là món hầm có thịt tôm hùm nguyên miếng.
- Lobster chowder (n): súp tôm hùm đặc, thường có thêm khoai tây và kem, tương tự nhưng đặc hơn "lobster stew".
- Hầm tôm hùm: cách dịch thông dụng trong tiếng Việt.
- Món tôm hùm nấu kem: nhấn mạnh thành phần kem/sữa trong món ăn.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "lobster stew", nhưng có thể dùng: - Cook up some lobster stew: nấu món thịt tôm hùm hầm. - Let's cook up some lobster stew for the family gathering. (Hãy nấu món thịt tôm hùm hầm cho buổi họp mặt gia đình.)
- "A stew of emotions": (thành ngữ) một mớ cảm xúc lộn xộn, không liên quan trực tiếp đến "lobster stew" nhưng dùng từ "stew" để ẩn dụ.
- His mind was a stew of emotions after hearing the news. (Tâm trí anh ấy là một mớ cảm xúc lộn xộn sau khi nghe tin đó.)