lobsterman
Định nghĩa
Danh từ: - Người đánh bắt tôm hùm: "lobsterman" chỉ một người có nghề nghiệp chính là bắt tôm hùm, thường là ngư dân làm việc trên biển.
Ví dụ sử dụng
- (Người đánh bắt tôm hùm đã thả bẫy của mình từ sáng sớm.)
- (Chú tôi đã làm nghề đánh bắt tôm hùm hơn hai mươi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lobsterman" thường được dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp hoặc thương mại, đặc biệt ở các vùng ven biển như Maine (Mỹ) hoặc các tỉnh ven biển Việt Nam.
- The lobsterman community relies on sustainable fishing practices. (Cộng đồng người đánh bắt tôm hùm phụ thuộc vào các phương pháp đánh bắt bền vững.)
Biến thể và từ gần giống
- Lobsterwoman (danh từ): nữ người đánh bắt tôm hùm.
- She is a well-known lobsterman in her village. (Cô ấy là một nữ người đánh bắt tôm hùm nổi tiếng trong làng.)
- Lobster fishing (danh từ): nghề đánh bắt tôm hùm.
- Lobster fishing is a dangerous but profitable job. (Nghề đánh bắt tôm hùm là một công việc nguy hiểm nhưng có lợi nhuận.)
Từ đồng nghĩa
- Fisherman: ngư dân (nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng tôm hùm).
- A fisherman can catch various types of seafood, including lobsters. (Một ngư dân có thể đánh bắt nhiều loại hải sản, bao gồm cả tôm hùm.)
- Lobster catcher: người bắt tôm hùm (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Set out traps: thả bẫy (thường dùng cho nghề đánh bắt tôm hùm).
- The lobsterman set out his traps before dawn. (Người đánh bắt tôm hùm đã thả bẫy trước bình minh.)
- Haul in: kéo lên (bẫy hoặc lưới).
- He hauled in the lobster traps and checked the catch. (Anh ấy kéo lên các bẫy tôm hùm và kiểm tra mẻ bắt.)
Thành ngữ liên quan
- As busy as a lobsterman: bận rộn như một người đánh bắt tôm hùm (ám chỉ công việc vất vả, liên tục).
- During the season, he is as busy as a lobsterman. (Trong mùa vụ, anh ấy bận rộn như một người đánh bắt tôm hùm.)