local area network
Danh từ: Mạng cục bộ (viết tắt: LAN) là một mạng máy tính có phạm vi nhỏ, được thiết lập để kết nối các máy tính và các thiết bị điện tử văn phòng khác (như máy in, máy quét, máy chủ) trong một khu vực giới hạn như một tòa nhà, văn phòng, trường học hoặc nhà ở. Mục đích chính của mạng cục bộ là cho phép các thiết bị này giao tiếp, chia sẻ tài nguyên (như dữ liệu, tập tin, kết nối Internet) và hoạt động như một hệ thống thông tin thống nhất.
- (Our company has installed a new local area network to connect all computers in the building.)
- (Thanks to the local area network, employees can easily share documents and print from any computer in the office.)
Mạng cục bộ không dây (Wireless Local Area Network - WLAN): Một dạng mạng cục bộ sử dụng sóng vô tuyến thay vì dây cáp để kết nối các thiết bị.
- Trường học đã nâng cấp lên mạng cục bộ không dây để học sinh có thể truy cập Internet từ mọi nơi trong khuôn viên. (The school upgraded to a wireless local area network so students can access the Internet from anywhere on campus.)
Mạng cục bộ ảo (Virtual Local Area Network - VLAN): Một kỹ thuật cho phép phân chia một mạng cục bộ vật lý thành nhiều mạng con logic, giúp tăng cường bảo mật và quản lý.
- Kỹ thuật viên đã cấu hình mạng cục bộ ảo để tách biệt lưu lượng dữ liệu của phòng kế toán và phòng nhân sự. (The technician configured a virtual local area network to separate the data traffic of the accounting department and the human resources department.)
LAN (viết tắt): Mạng cục bộ. Đây là cách gọi phổ biến và ngắn gọn nhất.
- Máy tính của tôi không thể kết nối vào LAN của công ty. (My computer cannot connect to the company's LAN.)
Mạng diện rộng (WAN - Wide Area Network): Trái ngược với mạng cục bộ, mạng diện rộng có phạm vi lớn hơn nhiều, kết nối các mạng cục bộ với nhau trên một khu vực địa lý rộng lớn (ví dụ: Internet).
- Mạng cục bộ trong văn phòng được kết nối với mạng diện rộng của công ty để truy cập dữ liệu từ chi nhánh khác. (The local area network in the office is connected to the company's wide area network to access data from another branch.)
- Mạng nội bộ: Một thuật ngữ thường được dùng thay thế cho mạng cục bộ, nhấn mạnh phạm vi hoạt động bên trong một tổ chức.
- Mạng nội bộ của trường đại học cho phép sinh viên tra cứu tài liệu thư viện trực tuyến. (The university's internal network allows students to search library materials online.)
Thiết lập mạng cục bộ: Hành động cài đặt và cấu hình các thiết bị để tạo thành một mạng cục bộ.
- Kỹ sư CNTT đang thiết lập mạng cục bộ cho văn phòng mới. (The IT engineer is setting up a local area network for the new office.)
Quản trị mạng cục bộ: Công việc duy trì, giám sát và sửa chữa các sự cố liên quan đến mạng cục bộ.
- Anh ấy phụ trách quản trị mạng cục bộ của công ty. (He is in charge of local area network administration.)
- Nằm trong cùng một mạng cục bộ: Chỉ các thiết bị máy tính có thể kết nối trực tiếp với nhau mà không cần qua Internet.
- Vì hai máy tính nằm trong cùng một mạng cục bộ, tôi có thể dễ dàng sao chép tập tin từ máy này sang máy kia. (Since the two computers are on the same local area network, I can easily copy files from one to the other.)