local call

local call

She makes a local call from the kitchen phone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc gọi nội hạt: "local call" chỉ một cuộc gọi điện thoại được thực hiện trong cùng một khu vực gọi nội hạt (local calling area), thường không bị tính phí đường dài hoặc cước phí thấp hơn so với gọi đường dài.
dụ sử dụng
  • (Tôi đã thực hiện một cuộc gọi nội hạt cho hàng xóm để hỏi về bữa tiệc.)
  • (Các cuộc gọi nội hạt thường miễn phí với hầu hết các gói di động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to make a local call": thực hiện một cuộc gọi nội hạt.

    • You can make a local call from the hotel phone without extra charges. (Bạn có thể thực hiện một cuộc gọi nội hạt từ điện thoại khách sạn không phải trả thêm phí.)
  • "local call area": khu vực gọi nội hạt.

    • The local call area covers the entire city and its suburbs. (Khu vực gọi nội hạt bao phủ toàn bộ thành phố các vùng ngoại ô.)
Biến thể từ gần giống
  • Local (adj): thuộc về địa phương, nội hạt.

    • This is a local number, so it's cheap to call. (Đây số nội hạt, vậy gọi rẻ.)
  • Call (n): cuộc gọi.

    • I have an important call to make. (Tôi một cuộc gọi quan trọng cần thực hiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Domestic call: cuộc gọi trong nước (thường dùng để chỉ gọi trong cùng quốc gia, nhưng khác với "local call" có thể bao gồm gọi đường dài trong nước).
  • Local telephone call: cuộc gọi điện thoại nội hạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Call locally: gọi nội hạt.
    • You can call locally using the office phone. (Bạn có thể gọi nội hạt bằng điện thoại văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a local call: không phải cuộc gọi nội hạt (ám chỉ gọi đường dài hoặc quốc tế).
    • This number is not a local call, so you'll be charged extra. (Số này không phải cuộc gọi nội hạt, vậy bạn sẽ bị tính thêm phí.)