local oscillator

local oscillator

A technician adjusts the local oscillator in a radio receiver.

Định nghĩa

Danh từ: bộ dao động nội (trong kỹ thuậttuyến điện tử)

Bộ dao động nội một bộ tạo dao động điện tử, nhiệm vụ tạo ra tín hiệu tần số cao. Tín hiệu này được trộn (heterodyne) với tín hiệutuyến thu được từ anten, tạo ra các tần số tổng hiệu. Mục đích chính của bộ dao động nội chuyển đổi tín hiệu thu được về một tần số trung gian cố định, giúp quá trình khuếch đại xử lý tín hiệu trở nên dễ dàng hiệu quả hơn trong các máy thu thanh, thu hình, hoặc thiết bị liên lạctuyến.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nguyên heterodyne: Bộ dao động nội hoạt động dựa trên nguyên trộn tín hiệu. Khi tín hiệu từ anten (tần số (f{LO})), đầu ra sẽ hai thành phần tần số: (f{LO}) (tổng) (f{LO}) (hiệu). Thành phần hiệu thường được chọn làm tần số trung gian (IF).
  • Tần số trung gian (IF): Bộ dao động nội cho phép cố định tần số trung gian ( dụ 455 kHz trong máy thu AM), giúp tối ưu hóa bộ lọc khuếch đại.
  • Bộ dao động nội trong máy thu superheterodyne: Đây ứng dụng phổ biến nhất, nơi bộ dao động nội đóng vai trò then chốt trong việc chọn lọc xử lý tín hiệu.
Biến thể từ gần giống
  • Bộ dao động (oscillator): Thiết bị tạo ra dao động điện tử nói chung, không nhất thiết dùng trong máy thu.
  • Bộ dao động tham chiếu (reference oscillator): Bộ dao động dùng để tạo tần số chuẩn, thường ổn định hơn bộ dao động nội.
  • Bộ tổng hợp tần số (frequency synthesizer): Một hệ thống phức tạp hơn, có thể thay thế bộ dao động nội bằng cách tạo ra nhiều tần số khác nhau từ một nguồn tham chiếu.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ dao động cục bộ: Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, nhấn mạnh tính "nội tại" trong thiết bị.
  • LO (viết tắt): Trong tài liệu kỹ thuật, "local oscillator" thường được viết tắt "LO".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "local oscillator". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng các động từ như:
    • Điều chỉnh bộ dao động nội: Kỹ thuật viên cần điều chỉnh bộ dao động nội để bắt đúng tần số.
    • Khóa bộ dao động nội: Bộ dao động nội phải được khóa với tần số tham chiếu để tránh trôi tần số.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "local oscillator" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.