local road

local road

A family walks their dog along a quiet local road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đường địa phương: "local road" chỉ một con đường chủ yếu được sử dụng để tiếp cận các khu đất, nhà ở hoặc tài sản nằm dọc theo , thường đường nhỏ trong khu dân cư hoặc nông thôn, không phải đường cao tốc hay đường chính.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi sống trên một con đường địa phương yên tĩnh với rất ít xe cộ qua lại.)
  • (Con đường địa phương hẹp quanh co, rất thích hợp cho một chuyến đi xe đạp thư thả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Local road network": mạng lưới đường địa phương, bao gồm tất cả các đường nhỏ trong một khu vực.

    • The local road network connects the villages to the main highway. (Mạng lưới đường địa phương kết nối các làng mạc với đường cao tốc chính.)
  • "Local road maintenance": bảo trì đường địa phương, thường do chính quyền địa phương quản lý.

    • The city council is responsible for local road maintenance. (Hội đồng thành phố chịu trách nhiệm bảo trì đường địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Local street (danh từ): đường phố địa phương, tương tự như "local road", nhưng thường dùng trong khu vực đô thị.

    • The local street is lined with trees and houses. (Con đường phố địa phương hàng cây nhà cửa hai bên.)
  • Local byway (danh từ): đường nhỏ địa phương, thường ít được sử dụng.

    • We took a scenic local byway to avoid the traffic. (Chúng tôi đi theo một con đường nhỏ địa phương đẹp để tránh kẹt xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Residential street: đường dân cư, nhấn mạnh vào mục đích phục vụ nhà ở.
    • This is a residential street, so children can play safely. (Đây đường dân cư, vậy trẻ em có thể chơi an toàn.)
  • Access road: đường tiếp cận, thường dùng để chỉ đường dẫn đến một khu vực cụ thể.
    • The access road leads to the farm. (Đường tiếp cận dẫn đến trang trại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Turn onto a local road: rẽ vào một đường địa phương.

    • Turn onto the local road after the traffic light. (Rẽ vào đường địa phương sau đèn giao thông.)
  • Drive along a local road: lái xe dọc theo đường địa phương.

    • We drove along the local road to enjoy the countryside. (Chúng tôi lái xe dọc theo đường địa phương để tận hưởng vùng nông thôn.)
Thành ngữ liên quan
  • Local road, local rules: đường địa phương, quy tắc địa phương (ám chỉ việc tuân thủ các quy định giao thông riêng của từng khu vực).
    • When you drive on a local road, remember: local road, local rules. (Khi bạn lái xe trên đường địa phương, hãy nhớ: đường địa phương, quy tắc địa phương.)

Từ gần giống