locating
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xác định vị trí: "locating" chỉ hành động tìm ra hoặc xác định nơi mà một vật hoặc người đang ở.
- Sự đặt, sự bố trí: "locating" cũng có nghĩa là hành động đặt một vật vào một vị trí cụ thể.
Động từ (dạng gerund/hiện tại phân từ của "locate"):
- Đang xác định vị trí: Hành động đang tìm kiếm hoặc phát hiện nơi ở của ai đó/cái gì đó.
- Đang đặt, đang bố trí: Hành động đang đặt một vật vào một vị trí nhất định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The locating of the missing hiker took three hours. (Việc xác định vị trí của người đi bộ mất tích mất ba giờ.)
- The locating of the new library near the park was a good decision. (Sự đặt thư viện mới gần công viên là một quyết định tốt.)
Động từ:
- The rescue team is locating the survivors in the rubble. (Đội cứu hộ đang xác định vị trí những người sống sót trong đống đổ nát.)
- We are locating the equipment in the storage room. (Chúng tôi đang đặt thiết bị trong phòng kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
"locating device": thiết bị xác định vị trí.
- The police used a locating device to track the stolen car. (Cảnh sát đã sử dụng một thiết bị xác định vị trí để theo dõi chiếc xe bị đánh cắp.)
"locating the source": xác định nguồn gốc.
- Locating the source of the problem is essential for a solution. (Xác định nguồn gốc của vấn đề là điều cần thiết để tìm ra giải pháp.)
Biến thể và từ gần giống
Locate (động từ): xác định vị trí, đặt.
- Can you locate the nearest hospital? (Bạn có thể xác định vị trí bệnh viện gần nhất không?)
Location (danh từ): vị trí, địa điểm.
- The location of the meeting is the conference room. (Vị trí của cuộc họp là phòng hội nghị.)
Locator (danh từ): người hoặc thiết bị xác định vị trí.
- The locator helped find the lost hiker. (Người xác định vị trí đã giúp tìm người đi bộ lạc.)
Từ đồng nghĩa
Finding: sự tìm thấy.
- The finding of the treasure was exciting. (Việc tìm thấy kho báu thật thú vị.)
Positioning: sự đặt vào vị trí.
- The positioning of the chairs was carefully planned. (Việc đặt ghế đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Locate down: (hiếm dùng) xác định vị trí chính xác.
- The team located down the exact coordinates of the crash site. (Đội đã xác định chính xác tọa độ của địa điểm tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
- Locate the needle in a haystack: (tương tự "tìm kim trong bãi cỏ khô") tìm một vật rất khó tìm.
- Finding a parking spot here is like locating the needle in a haystack. (Tìm chỗ đậu xe ở đây giống như mò kim đáy bể vậy.)