locating

locating

The detective is locating the missing key under the sofa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự xác định vị trí: "locating" chỉ hành động tìm ra hoặc xác định nơi một vật hoặc người đang ở.
    • Sự đặt, sự bố trí: "locating" cũng có nghĩa hành động đặt một vật vào một vị trí cụ thể.
  2. Động từ (dạng gerund/hiện tại phân từ của "locate"):

    • Đang xác định vị trí: Hành động đang tìm kiếm hoặc phát hiện nơicủa ai đó/cái đó.
    • Đang đặt, đang bố trí: Hành động đang đặt một vật vào một vị trí nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The locating of the missing hiker took three hours. (Việc xác định vị trí của người đi bộ mất tích mất ba giờ.)
    • The locating of the new library near the park was a good decision. (Sự đặt thư viện mới gần công viên một quyết định tốt.)
  • Động từ:

    • The rescue team is locating the survivors in the rubble. (Đội cứu hộ đang xác định vị trí những người sống sót trong đống đổ nát.)
    • We are locating the equipment in the storage room. (Chúng tôi đang đặt thiết bị trong phòng kho.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "locating device": thiết bị xác định vị trí.

    • The police used a locating device to track the stolen car. (Cảnh sát đã sử dụng một thiết bị xác định vị trí để theo dõi chiếc xe bị đánh cắp.)
  • "locating the source": xác định nguồn gốc.

    • Locating the source of the problem is essential for a solution. (Xác định nguồn gốc của vấn đề điều cần thiết để tìm ra giải pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Locate (động từ): xác định vị trí, đặt.

    • Can you locate the nearest hospital? (Bạn có thể xác định vị trí bệnh viện gần nhất không?)
  • Location (danh từ): vị trí, địa điểm.

    • The location of the meeting is the conference room. (Vị trí của cuộc họp phòng hội nghị.)
  • Locator (danh từ): người hoặc thiết bị xác định vị trí.

    • The locator helped find the lost hiker. (Người xác định vị trí đã giúp tìm người đi bộ lạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Finding: sự tìm thấy.

    • The finding of the treasure was exciting. (Việc tìm thấy kho báu thật thú vị.)
  • Positioning: sự đặt vào vị trí.

    • The positioning of the chairs was carefully planned. (Việc đặt ghế đã được lên kế hoạch cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Locate down: (hiếm dùng) xác định vị trí chính xác.
    • The team located down the exact coordinates of the crash site. (Đội đã xác định chính xác tọa độ của địa điểm tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
  • Locate the needle in a haystack: (tương tự "tìm kim trong bãi cỏ khô") tìm một vật rất khó tìm.
    • Finding a parking spot here is like locating the needle in a haystack. (Tìm chỗ đậu xe ở đây giống như kim đáy bể vậy.)