loch ness monster

loch ness monster

A family points at the Loch Ness Monster swimming in the lake.

Định nghĩa

Danh từ: - Quái vật hồ Loch Ness: Một sinh vật thủy sinh lớn, được cho giống một con rắn hoặc thằn lằn cổ dài (plesiosaur), được cho sốnghồ Loch Ness tại Scotland. Sinh vật này một huyền thoại nổi tiếng, thường được gọi tắt "Nessie".

dụ sử dụng
  • (Nhiều người tuyên bố đã nhìn thấy Quái vật hồ Loch Ness, nhưng không bằng chứng khoa học.)
  • (Huyền thoại về Quái vật hồ Loch Ness đã thu hút khách du lịch đến Scotland trong nhiều thập kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to search for the Loch Ness Monster": đi tìm quái vật hồ Loch Ness, thường dùng để chỉ các cuộc thám hiểm hoặc nghiên cứu.

    • Expeditions to search for the Loch Ness Monster have used sonar and underwater cameras. (Các đoàn thám hiểm đi tìm Quái vật hồ Loch Ness đã sử dụng sonar máy quay dưới nước.)
  • "to be a Loch Ness Monster sighting": một lần nhìn thấy quái vật hồ Loch Ness.

    • The famous 1934 photograph was considered a Loch Ness Monster sighting, but later proven to be a hoax. (Bức ảnh nổi tiếng năm 1934 được coi một lần nhìn thấy Quái vật hồ Loch Ness, nhưng sau đó bị chứng minh giả mạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Nessie (danh từ riêng): biệt danh thân mật của Quái vật hồ Loch Ness.

    • Locals often refer to the creature as Nessie. (Người dân địa phương thường gọi sinh vật này Nessie.)
  • Loch Ness monster (cụm danh từ): cách viết không viết hoa, mang tính mô tả chung.

    • The loch ness monster is a cryptid, a creature whose existence is unproven. (Quái vật hồ Loch Ness một sinh vật huyền bí, một sinh vật chưa được chứng minh sự tồn tại.)
Từ đồng nghĩa
  • Cryptid: sinh vật huyền bí (thuật ngữ chung cho các sinh vật chưa được khoa học công nhận).
  • Sea serpent: rắn biển (một sinh vật huyền thoại tương tự nhưngbiển).
  • Lake monster: quái vật hồ (thuật ngữ chung cho các quái vật được cho sống trong hồ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Loch Ness Monster", nhưng có thể sử dụng các động từ mô tả:

    • "to spot": phát hiện.

      • Tourists hope to spot the Loch Ness Monster during their boat trip. (Du khách hy vọng phát hiện Quái vật hồ Loch Ness trong chuyến đi thuyền của họ.)
    • "to debunk": vạch trần (một huyền thoại).

      • Scientists have debunked many Loch Ness Monster sightings as misidentifications. (Các nhà khoa học đã vạch trần nhiều lần nhìn thấy Quái vật hồ Loch Ness những sự nhầm lẫn.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Loch Ness Monster of [something]": dùng để chỉ một thứ đó huyền thoại, khó nắm bắt hoặc chưa được chứng minh trong một lĩnh vực cụ thể.
    • A balanced budget is the Loch Ness Monster of economicsoften talked about but never seen. (Ngân sách cân bằng Quái vật hồ Loch Ness của kinh tế họcthường được nhắc đến nhưng không bao giờ thấy.)