lock away

Định nghĩa

Động từ: - Nhốt kín, cất kín (vào nơi an toàn): "lock away" có nghĩa đặt một vật đó vào nơi không thể lấy ra hoặc không thể trốn thoát, thường để bảo vệ hoặc trừng phạt.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã cất kín trang sức của mình trong két sắt.)
  • (Cha mẹ đã nhốt kín con gái họ vào cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lock away in a prison": tống giam vào .
    • The criminal was locked away for life. (Tên tội phạm đã bị tống giam suốt đời.)
  • "to lock away feelings": kìm nén cảm xúc.
    • He locked away his sadness and pretended to be happy. (Anh ấy đã kìm nén nỗi buồn giả vờ hạnh phúc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lock (động từ): khóa, khóa lại.
    • Please lock the door before you leave. (Hãy khóa cửa trước khi bạn rời đi.)
  • Lockup (danh từ): nhà tù, nơi giam giữ.
    • The suspect was taken to the lockup. (Nghi phạm đã được đưa đến nhà tạm giam.)
Từ đồng nghĩa
  • Confine: giam cầm, hạn chế.
  • Imprison: tống giam.
  • Secure: bảo đảm an toàn, cất kín.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock up: khóa chặt, nhốt lại (thường dùng cho nhà cửa hoặc người).
    • Make sure to lock up the house before going to bed. (Hãy chắc chắn khóa chặt nhà trước khi đi ngủ.)
  • Lock in: khóa chặt (không cho ra ngoài hoặc thay đổi).
    • The company locked in the interest rate for five years. (Công ty đã khóa chặt lãi suất trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
  • Lock away the key: cất chìa khóa đi (nghĩa bóng: không cho cơ hội thoát ra hoặc thay đổi).
    • After the argument, he felt like he had locked away the key to their relationship. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy cảm thấy như mình đã cất chìa khóa cho mối quan hệ của họ.)
lock away
The parents lock away the cookies in a high cabinet.