lock chamber
Danh từ: Âu thuyền (còn gọi là khoang âu, buồng âu) — một đoạn kênh đào được bao bọc bởi các cửa cống, có thể đóng kín để kiểm soát mực nước; được sử dụng để nâng hoặc hạ các tàu thuyền khi chúng đi qua.
- (Con tàu đi vào âu thuyền, và các cửa cống đóng lại phía sau nó.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế một âu thuyền mới để cải thiện hiệu suất của kênh đào.)
- "to fill/drain a lock chamber": làm đầy/xả nước trong âu thuyền để thay đổi mực nước.
- The operator began to fill the lock chamber with water to raise the boat. (Người vận hành bắt đầu làm đầy nước vào âu thuyền để nâng thuyền lên.)
- "lock chamber capacity": sức chứa của âu thuyền, thường được đo bằng kích thước tàu tối đa có thể đi qua.
- The lock chamber capacity is limited to vessels under 100 meters in length. (Sức chứa của âu thuyền bị giới hạn cho các tàu có chiều dài dưới 100 mét.)
- Lock gate (danh từ): cửa cống của âu thuyền, dùng để đóng mở âu.
- Lock keeper (danh từ): người vận hành âu thuyền.
- Chamber (danh từ): buồng, khoang (dùng chung), nhưng khi kết hợp với "lock" tạo thành thuật ngữ chuyên ngành.
- Navigation lock: âu tàu, âu thuyền (thuật ngữ kỹ thuật).
- Canal lock: âu kênh, thường dùng để chỉ toàn bộ hệ thống âu trên kênh đào.
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "lock chamber" vì đây là danh từ ghép. Cụm từ thường dùng là "to lock through" — đi qua âu thuyền.) - Lock through: đi qua âu thuyền. - The barge locked through the chamber in less than 30 minutes. (Chiếc xà lan đã đi qua âu thuyền trong chưa đầy 30 phút.)
(Không có thành ngữ phổ biến với "lock chamber". Tuy nhiên, có thành ngữ liên quan đến "lock" như "lock, stock, and barrel" — toàn bộ, tất cả.) - Lock, stock, and barrel: toàn bộ, tất cả mọi thứ. - They bought the entire canal system, lock, stock, and barrel. (Họ đã mua toàn bộ hệ thống kênh đào, âu thuyền, kho tàng và tất cả.)