lock in

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "lock in" hai nghĩa chính: 1. Khóa chặt, nhốt kín (ai đó hoặc vật đó): Đặt ai đó hoặc vật đó vào một nơi không thể di chuyển ra ngoài hoặc bị lấy đi. 2. Giữ chặt, bảo quản (hương vị, chất lượng): Làm cho một thứ đó (như hương vị, độ tươi) không bị thoát ra ngoài hoặc mất đi, thường bằng cách đóng kín.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (khóa chặt, nhốt kín):

    • The parents locked her daughter up for the weekend. (Cha mẹ đã nhốt con gái họ trong nhà vào cuối tuần.)
    • She locked her jewels in the safe. ( ấy đã khóa chặt trang sức của mình trong két an toàn.)
  • Nghĩa 2 (giữ chặt, bảo quản):

    • This vacuum pack locks in the flavor! (Gói hút chân không này giữ chặt hương vị!)
    • Use a lid to lock in the heat while cooking. (Dùng nắp đậy để giữ nhiệt khi nấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lock in" (trong kinh doanh/tài chính): Cố định một thỏa thuận, giá cả hoặc lợi thế nào đó.

    • We need to lock in the interest rate before it rises. (Chúng ta cần cố định lãi suất trước khi tăng lên.)
    • The team locked in their victory with a last-minute goal. (Đội bóng đã chắc chắn chiến thắng của họ với một bàn thắng vào phút cuối.)
  • "Lock in" (trong công nghệ): Khóa một thiết bị hoặc hệ thống để ngăn chặn truy cập trái phép.

    • Remember to lock in your computer before leaving. (Nhớ khóa máy tính trước khi rời đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lock-in (danh từ): Sự khóa chặt, tình trạng bị khóa; hoặc một thỏa thuận ràng buộc.

    • The company offered a three-year contract lock-in. (Công ty đưa ra một hợp đồng ràng buộc ba năm.)
  • Locked-in (tính từ): Bị khóa chặt, không thể thay đổi; hoặc mô tả trạng thái bị nhốt.

    • He felt locked-in to his job. (Anh ấy cảm thấy bị ràng buộc vào công việc của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprison (giam cầm) – cho nghĩa nhốt kín người.
  • Seal (niêm phong) – cho nghĩa giữ chặt hương vị/chất lượng.
  • Secure (bảo đảm) – cho nghĩa cố định thỏa thuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock up: Khóa cửa, nhốt ai đó (thường dùng cho nhân hoặc nhà cửa).

    • Don't forget to lock up the house before going to bed. (Đừng quên khóa cửa nhà trước khi đi ngủ.)
  • Lock out: Khóa cửa không cho ai vào; hoặc ngăn chặn ai đó tham gia.

    • He was locked out of the office. (Anh ấy bị khóa cửa không vào được văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Lock in on (something): Tập trung cao độ vào một mục tiêu hoặc nhiệm vụ.
    • The sniper locked in on his target. (Lính bắn tỉa đã khóa mục tiêu của mình.)