lock out

Định nghĩa

Động từ (ngoại động từ):
- Khóa cửa không cho vào: Hành động khóa cửa để ngăn ai đó vào bên trong một tòa nhà hoặc phòng.
- Phong tỏa lao động (trong bối cảnh đình công): Khi người sử dụng lao động ngăn công nhân vào nơi làm việc như một biện pháp đối phó với đình công hoặc tranh chấp lao động.

dụ sử dụng
  • Nghĩa thông thường:

    • I forgot my keys and got locked out of my house. (Tôi quên chìa khóa bị khóa cửa không vào được nhà.)
    • The landlord locked out the tenants for not paying rent. (Chủ nhà khóa cửa không cho người thuê vào không trả tiền thuê.)
  • Nghĩa trong lao động:

    • The factory management decided to lock out the workers after the strike began. (Ban quản lý nhà máy quyết định phong tỏa lao động đối với công nhân sau khi cuộc đình công bắt đầu.)
    • Employees were locked out for three weeks during the dispute. (Công nhân bị phong tỏa lao động trong ba tuần trong suốt cuộc tranh chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bị động (to be locked out): Diễn tả tình trạng bị ngăn cản truy cập hoặc tham gia.

    • After the password was changed, I was locked out of my email account. (Sau khi mật khẩu bị thay đổi, tôi bị khóa không truy cập được vào tài khoản email của mình.)
  • Danh từ hóa (lockout): Một hành động hoặc sự kiện phong tỏa lao động.

    • The lockout lasted for two months before a settlement was reached. (Cuộc phong tỏa lao động kéo dài hai tháng trước khi đạt được thỏa thuận.)
Biến thể từ gần giống
  • Lockout (danh từ): Sự phong tỏa lao động hoặc sự kiện khóa cửa.

    • The union protested against the lockout. (Công đoàn phản đối cuộc phong tỏa lao động.)
  • Lock (động từ): Khóa (thường không mang nghĩa ngăn cản vào).

    • Please lock the door before leaving. (Làm ơn khóa cửa trước khi rời đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bar (động từ): Chặn, ngăn cản.
    • They barred the entrance to the building. (Họ chặn lối vào tòa nhà.)
  • Exclude (động từ): Loại trừ, không cho tham gia.
    • He was excluded from the meeting. (Anh ấy bị loại khỏi cuộc họp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock out of: Ngăn cản truy cập vào một nơi hoặc hệ thống.
    • The system locked me out of my account after multiple failed attempts. (Hệ thống khóa tôi không truy cập được vào tài khoản sau nhiều lần thử thất bại.)
Thành ngữ liên quan
  • Lock, stock, and barrel: Toàn bộ, tất cả mọi thứ.
    • He sold his business lock, stock, and barrel. (Anh ấy bán toàn bộ công việc kinh doanh của mình.)
      (Thành ngữ này không trực tiếp liên quan đến "lock out" nhưng dùng từ "lock" để nhấn mạnh sự toàn diện.)
lock out
The company decided to lock out the workers after the contract expired.