lock up

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhốt, khóa chặt (ai đó hoặc vật ) vào một nơi không thể thoát ra hoặc lấy đi: "lock up" có nghĩa đặt ai đó hoặc vật vào một không gian kín, khóa lại để ngăn họ trốn thoát hoặc ngăn người khác lấy trộm.
    • Khóa cửa nhà, cửa xe để đảm bảo an toàn: "lock up" cũng chỉ hành động khóa tất cả cửa cửa sổ của một tòa nhà hoặc phương tiện trước khi rời đi.
dụ sử dụng
  • Nhốt ai đó/vật :

    • The parents locked her daughter up for the weekend. (Cha mẹ đã nhốt con gái họ lại vào cuối tuần.)
    • She locked her jewels in the safe. ( ấy đã khóa chặt trang sức của mình trong két sắt.)
  • Khóa nhà cửa:

    • Lock up the house before you go on vacation. (Hãy khóa chặt nhà cửa trước khi bạn đi nghỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lock up" (dạng bị động): bị nhốt, bị giam giữ.

    • The prisoners were locked up for their crimes. (Các nhân đã bị nhốt tội của họ.)
  • "lock up" (nghĩa bóng): giữ chặt, không cho phát triển hoặc thay đổi.

    • The company locked up all its assets in long-term investments. (Công ty đã khóa chặt tất cả tài sản của mình vào các khoản đầu dài hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lockup (danh từ): nhà tù, nơi giam giữ.

    • He was sent to a lockup for the night. (Anh ta bị đưa đến nhà tạm giam qua đêm.)
  • Lockable (tính từ): có thể khóa được.

    • This drawer is lockable. (Ngăn kéo này có thể khóa được.)
Từ đồng nghĩa
  • Imprison: bỏ tù, giam cầm.
    • They imprisoned the thief. (Họ đã bỏ tù tên trộm.)
  • Secure: khóa chặt, làm an toàn.
    • Secure the door before leaving. (Khóa chặt cửa trước khi rời đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock away: cất giữ an toàn, nhốt riêng.
    • He locked away his money in a safe. (Anh ta cất giấu tiền trong két sắt.)
  • Lock in: khóa bên trong, không cho ra ngoài.
    • They locked him in the room. (Họ đã nhốt anh ta trong phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Lock, stock, and barrel: toàn bộ, tất cả mọi thứ.
    • He sold the business lock, stock, and barrel. (Anh ta đã bán toàn bộ doanh nghiệp, từ đầu đến cuối.)
  • Under lock and key: được cất giữ an toàn, bị giam giữ.
    • The documents are under lock and key. (Các tài liệu được cất giữ an toàn.)
lock up
The parents lock up the house before leaving on vacation.