lock-up option

lock-up option

A company offers a lock-up option to a friendly investor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền chọn khóa chặt: "Lock-up option" một điều khoản trong hợp đồng mua bán hoặc sáp nhập, cho phép một bên (thường "kỵ trắng" - white knight) quyền mua tài sản giá trị nhất của công ty ( dụ: "báu vật vương miện" - crown jewels) với giá ưu đãi, nhằm ngăn chặn một cuộc thâu tóm thù địch (hostile takeover). Điều khoản này được thiết kế để làm cho công ty mục tiêu trở nên kém hấp dẫn hơn đối với bên thâu tóm không mong muốn.
dụ sử dụng
  • (Hội đồng quản trị của công ty đã đưa ra quyền chọn khóa chặt cho một nhà đầu thân thiện để ngăn chặn cuộc thâu tóm thù địch.)
  • (Quyền chọn khóa chặt đã cho kỵ trắng quyền mua các tài sản giá trị nhất của công ty với giá chiết khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise a lock-up option": thực hiện quyền chọn khóa chặt.

    • The white knight exercised the lock-up option to secure the company's key patents. (Kỵ trắng đã thực hiện quyền chọn khóa chặt để bảo vệ các bằng sáng chế chủ chốt của công ty.)
  • "lock-up option agreement": thỏa thuận quyền chọn khóa chặt.

    • The lock-up option agreement was signed as part of the defense strategy against the hostile takeover. (Thỏa thuận quyền chọn khóa chặt đã được ký kết như một phần của chiến lược phòng thủ chống lại cuộc thâu tóm thù địch.)
Biến thể từ gần giống
  • Lock-up provision (n): điều khoản khóa chặt (thường dùng trong hợp đồng).

    • The lock-up provision prevented the company from selling its assets without board approval. (Điều khoản khóa chặt đã ngăn công ty bán tài sản không sự chấp thuận của hội đồng quản trị.)
  • Crown jewels (n): báu vật vương miện (chỉ tài sản giá trị nhất của công ty).

    • The crown jewels included the company's flagship product and key patents. (Báu vật vương miện bao gồm sản phẩm chủ lực các bằng sáng chế chủ chốt của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Defensive option: quyền chọn phòng thủ.
  • Anti-takeover measure: biện pháp chống thâu tóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lock up: khóa chặt, giữ cố định.
    • The company locked up its assets to prevent a hostile takeover. (Công ty đã khóa chặt tài sản của mình để ngăn chặn một cuộc thâu tóm thù địch.)
Thành ngữ liên quan
  • Play hardball: chơi cứng rắn (trong đàm phán, kinh doanh).
    • The board decided to play hardball by offering a lock-up option to a friendly investor. (Hội đồng quản trị quyết định chơi cứng rắn bằng cách đưa ra quyền chọn khóa chặt cho một nhà đầu thân thiện.)