lockkeeper
Định nghĩa
Danh từ: Người trông coi âu thuyền (cống dẫn nước trên kênh đào) - "lockkeeper" chỉ một người lao động chịu trách nhiệm vận hành, bảo trì và giám sát các âu thuyền (lock) trên hệ thống kênh đào, giúp tàu thuyền di chuyển qua các đoạn có chênh lệch mực nước.
Ví dụ sử dụng
- (Người trông coi âu thuyền đã mở cổng để cho sà lan đi qua.)
- (Mỗi buổi sáng, người trông coi âu thuyền kiểm tra mực nước trong kênh đào.)
- (Người trông coi âu thuyền sống trong một ngôi nhà nhỏ bên cạnh âu thuyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a lockkeeper": làm nhiệm vụ trông coi âu thuyền.
- During the summer, he acted as a lockkeeper on the historic canal. (Vào mùa hè, anh ấy đã làm nhiệm vụ trông coi âu thuyền trên con kênh lịch sử.)
"lockkeeper's duties": nhiệm vụ của người trông coi âu thuyền.
- The lockkeeper's duties include operating the gates and maintaining the lock machinery. (Nhiệm vụ của người trông coi âu thuyền bao gồm vận hành cổng và bảo trì máy móc của âu thuyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Lock (n): âu thuyền - cấu trúc trên kênh đào dùng để nâng hoặc hạ tàu thuyền giữa các mực nước khác nhau.
- Lock-keeper (n): biến thể chính tả khác của "lockkeeper", cùng nghĩa.
- Canal worker (n): công nhân kênh đào (nói chung, không chỉ riêng trông coi âu thuyền).
Từ đồng nghĩa
- Gatekeeper (của kênh đào): người gác cổng (kênh đào), nhưng không phổ biến và ít chính xác hơn.
- Lock operator: người vận hành âu thuyền (thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look after the lock: chăm sóc, trông nom âu thuyền.
- He looks after the lock every day. (Anh ấy chăm sóc âu thuyền mỗi ngày.)
- Operate the lock: vận hành âu thuyền.
- The lockkeeper operates the lock manually. (Người trông coi âu thuyền vận hành âu thuyền bằng tay.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "lockkeeper". Tuy nhiên, có thể liên quan đến thành ngữ về "lock" như:)
- "Lock, stock, and barrel": toàn bộ, tất cả mọi thứ (không liên quan trực tiếp đến nghĩa của "lockkeeper").
- He sold everything, lock, stock, and barrel. (Anh ấy đã bán tất cả mọi thứ, từ đầu đến cuối.)