lockstep
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kiểu đi đều, đi nhịp nhàng: "lockstep" chỉ một cách diễu hành hoặc đi bộ trong đó mỗi người bước chân cùng lúc và theo nhịp của người phía trước.
- Sự tuân thủ cứng nhắc, máy móc: "lockstep" cũng dùng để chỉ một quy trình hoặc hành vi được thực hiện một cách vô thức, không có sự suy xét, thường là theo một khuôn mẫu cố định.
Ví dụ sử dụng
Kiểu đi đều:
- The prisoners had to march in lockstep, their chains clanking in unison. (Các tù nhân phải đi đều, dây xích của họ kêu lách cách đồng loạt.)
Sự tuân thủ cứng nhắc:
- The union's support had been in lockstep for years, never questioning the leadership. (Sự ủng hộ của công đoàn đã diễn ra một cách máy móc trong nhiều năm, không bao giờ chất vấn ban lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in lockstep with": đi theo cùng một nhịp, hoàn toàn đồng thuận với ai đó hoặc điều gì đó.
- The company's strategy is in lockstep with market trends. (Chiến lược của công ty hoàn toàn đồng bộ với xu hướng thị trường.)
"break lockstep": phá vỡ sự tuân thủ cứng nhắc, bắt đầu hành động độc lập.
- A few brave members broke lockstep and voiced their dissent. (Một vài thành viên dũng cảm đã phá vỡ sự tuân thủ máy móc và lên tiếng bất đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lockstep (adj): (tính từ) mang tính cứng nhắc, đồng bộ một cách máy móc.
- The lockstep approach to education stifles creativity. (Cách tiếp cận cứng nhắc trong giáo dục đã kìm hãm sự sáng tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Unison: sự đồng thanh, đồng bộ (thường dùng cho âm thanh hoặc hành động).
- Routine: thói quen, quy trình có sẵn (mang sắc thái tiêu cực hơn).
- Conformity: sự tuân thủ, phù hợp với khuôn mẫu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ trực tiếp; thay vào đó, "lockstep" thường xuất hiện trong các cụm danh từ hoặc giới từ.)
Thành ngữ liên quan
March in lockstep: đi đều bước, tuân thủ một cách mù quáng.
- The soldiers marched in lockstep, showing perfect discipline. (Những người lính đi đều bước, thể hiện kỷ luật hoàn hảo.)
Fall into lockstep: rơi vào lối mòn, tuân thủ một cách vô thức.
- After years of following the same routine, the team fell into lockstep. (Sau nhiều năm làm theo cùng một thói quen, cả đội đã rơi vào lối mòn.)